Cách tra cứu bản quyền âm nhạc
Trong bối cảnh âm nhạc ngày càng được khai thác rộng rãi trên các nền tảng số, việc tra cứu bản quyền âm nhạc trở thành bước quan trọng để tránh rủi ro pháp lý không đáng có. Vậy cách kiểm tra bản quyền bài hát tại Việt Nam như thế nào? Bài viết dưới đây, VCD sẽ hướng dẫn chi tiết cách tra cứu bản quyền âm nhạc một cách dễ hiểu, chính xác nhất.
Bản quyền âm nhạc là gì?
Theo khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, bản quyền âm nhạc là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm âm nhạc do mình sáng tạo hoặc sở hữu. Quyền tác giả phát sinh ngay khi tác phẩm được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đã công bố hay đăng ký hay chưa.
Quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc được chia thành hai nhóm quyền cơ bản là quyền nhân thân và quyền tài sản. Theo Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền nhân thân gắn liền với tác giả, bao gồm quyền được ghi tên khi tác phẩm được sử dụng, quyền công bố hoặc cho phép công bố tác phẩm và quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho phép người khác sửa chữa, cắt xén gây ảnh hưởng đến uy tín của tác giả. Song song với đó, Điều 20 quy định quyền tài sản cho phép tác giả hoặc chủ sở hữu khai thác giá trị kinh tế từ tác phẩm âm nhạc thông qua các hình thức như chuyển nhượng, cấp phép sử dụng, biểu diễn trước công chúng hoặc khai thác trên các nền tảng truyền thông. Đây chính là cơ sở để tác phẩm âm nhạc mang lại nguồn thu hợp pháp cho người sáng tạo.
Tại Việt Nam, Cục Bản quyền tác giả thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch là cơ quan có thẩm quyền quản lý và cấp giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, đồng thời là đầu mối để tra cứu thông tin bản quyền âm nhạc.

Vì sao phải đăng ký bản quyền âm nhạc?
Về nguyên tắc, quyền tác giả phát sinh tự động khi tác phẩm được sáng tạo. Tuy nhiên, đăng ký bản quyền âm nhạc vẫn là việc làm cần thiết và mang lại nhiều lợi ích quan trọng.
- Khẳng định quyền sở hữu hợp pháp: Giấy chứng nhận đăng ký bản quyền là chứng cứ pháp lý rõ ràng giúp xác nhận bạn là chủ sở hữu tác phẩm âm nhạc, đặc biệt quan trọng khi xảy ra tranh chấp.
- Dễ dàng khai thác thương mại: Khi đã đăng ký bản quyền, tác phẩm có thể được: Cấp phép sử dụng; chuyển nhượng, nhượng quyền; thu phí tác quyền từ các nền tảng, đơn vị sử dụng. Đây là cơ sở để bảo vệ lợi ích kinh tế của nhạc sĩ, nhà sản xuất và đơn vị phát hành.
- Hạn chế nguy cơ bị xâm phạm bản quyền: Việc đăng ký giúp dễ chứng minh hành vi sao chép, sử dụng trái phép, thuận lợi khi yêu cầu gỡ nội dung vi phạm, tăng hiệu quả xử lý khiếu nại bản quyền trên các nền tảng số.
- Tạo lợi thế khi giải quyết tranh chấp: Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, giấy chứng nhận bản quyền là yếu tố rút ngắn thời gian và chi phí giải quyết, đồng thời nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi chính đáng.
Hướng dẫn tra cứu bản quyền âm nhạc chi tiết nhất
Tra cứu bản quyền âm nhạc tại Việt Nam không chỉ là thao tác kỹ thuật đơn thuần mà còn đòi hỏi người thực hiện nắm rõ hệ thống quản lý quyền tác giả và các đầu mối liên quan. Dưới đây là quy trình tra cứu bản quyền âm nhạc được tổng hợp từ quy định pháp luật hiện hành và kinh nghiệm thực tế.
Bước 1: Thu thập và xác định thông tin tác phẩm
Trước khi tiến hành tra cứu, bạn cần chuẩn bị đầy đủ dữ liệu liên quan đến tác phẩm âm nhạc như: tên bài hát, tên tác giả hoặc đồng tác giả, thời điểm sáng tác, thời điểm công bố (nếu có), cũng như thông tin về việc đã đăng ký bản quyền hay chưa. Việc cung cấp càng chi tiết, khả năng tra cứu chính xác càng cao và giúp tiết kiệm đáng kể thời gian xử lý. Trong trường hợp tác phẩm đã từng đăng ký tại Cục Bản quyền tác giả, các thông tin này sẽ là căn cứ quan trọng để đối chiếu hồ sơ.
Bước 2: Tra cứu tại Cục Bản quyền tác giả
Cục Bản quyền tác giả là cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận và quản lý hồ sơ đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan tại Việt Nam. Người tra cứu có thể tiếp cận thông tin thông qua website chính thức của Cục. Tuy nhiên, trong trường hợp hệ thống trực tuyến chưa hỗ trợ đầy đủ hoặc đang bảo trì, bạn nên chủ động liên hệ trực tiếp với Cục qua email hoặc số điện thoại của các văn phòng đại diện tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh để được hướng dẫn cụ thể. Việc trao đổi trực tiếp giúp quá trình tra cứu diễn ra nhanh và chính xác hơn.
Bước 3: Kiểm tra dữ liệu tại Trung tâm VCPMC
Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam (VCPMC) là đơn vị duy nhất tại Việt Nam được phép quản lý tập thể quyền tác giả âm nhạc theo ủy quyền. Với những tác phẩm đã được tác giả hoặc chủ sở hữu ủy quyền cho VCPMC, bạn có thể tra cứu thông tin thông qua hệ thống trực tuyến của Trung tâm. Sau khi đăng nhập tài khoản, người dùng truy cập danh mục tác phẩm được ủy quyền để kiểm tra tình trạng bản quyền. Trường hợp chưa có tài khoản truy cập, bạn cần liên hệ trực tiếp với VCPMC để được hỗ trợ cấp quyền sử dụng hệ thống.
Bước 4: Đối chiếu, xác nhận và lưu giữ kết quả tra cứu
Khi đã có kết quả, cần rà soát kỹ các thông tin quan trọng như: Tên tác giả, chủ sở hữu quyền, phạm vi quyền được bảo hộ và thời hạn bảo hộ. Theo Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc được bảo hộ trong suốt thời gian tác giả còn sống và kéo dài thêm 50 năm kể từ năm tác giả qua đời. Toàn bộ kết quả tra cứu nên được lưu trữ đầy đủ để phục vụ cho các mục đích sử dụng hợp pháp, ký kết hợp đồng khai thác hoặc làm căn cứ giải quyết tranh chấp phát sinh sau này.
Trên đây là toàn bộ nội dung về “Cách tra cứu bản quyền âm nhạc” giúp bạn hiểu rõ khái niệm, quy trình tra cứu cũng như những vấn đề pháp lý khi sử dụng tác phẩm âm nhạc. Việc chủ động kiểm tra bản quyền không chỉ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu mà còn hạn chế tối đa rủi ro vi phạm trong quá trình khai thác, sử dụng tác phẩm.
Trân trọng,
Câu hỏi thường gặp
1. Tra cứu bản quyền âm nhạc có bắt buộc không?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc tra cứu bản quyền âm nhạc không phải là thủ tục bắt buộc. Quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc được xác lập tự động ngay khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định. Tuy nhiên, việc tra cứu vẫn rất cần thiết để kiểm tra tình trạng pháp lý của tác phẩm, qua đó hạn chế nguy cơ sử dụng nhầm tác phẩm đã thuộc quyền sở hữu của người khác và tránh các hành vi xâm phạm không mong muốn.
2. Chi phí tra cứu bản quyền âm nhạc là bao nhiêu?
Mức chi phí tra cứu bản quyền âm nhạc không cố định mà phụ thuộc vào hình thức thực hiện. Trường hợp cá nhân, tổ chức tự tra cứu thông tin thông qua hệ thống của VCPMC thì thường không phát sinh chi phí. Ngược lại, nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ pháp lý hoặc ủy quyền cho đơn vị chuyên môn thực hiện, chi phí có thể dao động từ khoảng 1.000.000 đến 3.000.000 đồng, tùy theo phạm vi và độ phức tạp của yêu cầu tra cứu.