Có bắt buộc tác giả và chủ sở hữu phải trùng nhau khi đăng ký bản quyền không?
Trong thực tế, nhiều tác phẩm do cá nhân trực tiếp sáng tạo nhưng quyền sở hữu lại thuộc về tổ chức hoặc một chủ thể khác. Điều này khiến không ít người băn khoăn khi làm thủ tục đăng ký bản quyền: tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả có bắt buộc phải là cùng một người hay không. Bài viết của VCD dưới đây sẽ giúp bạn.
Quy định pháp luật về tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả
Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam có sự phân định rõ ràng giữa tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả, đây là hai chủ thể độc lập, có địa vị pháp lý và phạm vi quyền khác nhau. Theo khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi, bổ sung năm 2022), tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra toàn bộ hoặc một phần tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học. Việc xác lập tư cách tác giả dựa trên yếu tố sáng tạo mang tính cá nhân, gắn liền với quá trình lao động trí tuệ và không phụ thuộc vào việc tác phẩm đã được công bố hay đăng ký bảo hộ hay chưa.
Trong khi đó, chủ sở hữu quyền tác giả được hiểu là tổ chức hoặc cá nhân nắm giữ quyền tài sản đối với tác phẩm. Theo Điều 37 Luật Sở hữu trí tuệ, chủ sở hữu quyền tác giả có thể là chính tác giả, hoặc là tổ chức, cá nhân khác có được quyền sở hữu thông qua các căn cứ hợp pháp như: tác phẩm được sáng tạo theo nhiệm vụ được giao; theo hợp đồng thuê sáng tạo; được chuyển nhượng quyền tác giả; được thừa kế; hoặc được xác lập theo quy định của pháp luật. Như vậy, pháp luật không mặc nhiên đồng nhất tư cách tác giả với tư cách chủ sở hữu quyền tác giả.
Do đó, có thể thấy rằng tác giả là chủ thể gắn với quyền nhân thân, còn chủ sở hữu quyền tác giả là chủ thể gắn với quyền tài sản. Sự phân biệt này là cơ sở quan trọng để xác định đúng đối tượng đứng tên trong hồ sơ đăng ký bản quyền cũng như phạm vi quyền được bảo hộ.

Có bắt buộc tác giả và chủ sở hữu phải trùng nhau khi đăng ký bản quyền không?
Pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành không đặt ra yêu cầu bắt buộc tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả phải là cùng một chủ thể khi thực hiện thủ tục đăng ký bản quyền. Trên thực tế, việc hai chủ thể này không trùng nhau là tình huống thường gặp, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp, hoạt động sản xuất – kinh doanh và sáng tạo chuyên nghiệp.
Căn cứ Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ, đối với tác phẩm được sáng tạo theo nhiệm vụ do tổ chức giao hoặc theo hợp đồng thuê sáng tạo, thì tổ chức hoặc cá nhân giao nhiệm vụ, ký hợp đồng là chủ sở hữu quyền tác giả, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Trong trường hợp này, cá nhân trực tiếp sáng tạo tác phẩm vẫn được ghi nhận là tác giả, nhưng quyền tài sản lại thuộc về chủ thể đã giao việc hoặc trả thù lao sáng tạo.
Ngoài ra, theo Điều 45 Luật Sở hữu trí tuệ, tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả có quyền chuyển nhượng quyền tài sản đối với tác phẩm cho tổ chức hoặc cá nhân khác. Sau khi việc chuyển nhượng được thực hiện hợp pháp, bên nhận chuyển nhượng sẽ trở thành chủ sở hữu quyền tác giả. Khi đăng ký bản quyền, Giấy chứng nhận có thể ghi nhận tác giả là cá nhân sáng tạo, đồng thời chủ sở hữu là tổ chức hoặc cá nhân nhận chuyển nhượng, kèm theo các tài liệu chứng minh căn cứ xác lập quyền.
Như vậy, khi tiếp nhận hồ sơ đăng ký bản quyền, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ không xem xét việc tác giả và chủ sở hữu có trùng nhau hay không, mà tập trung đánh giá tính hợp pháp của căn cứ xác lập quyền sở hữu. Miễn là hồ sơ đầy đủ, hợp lệ và thể hiện rõ mối quan hệ pháp lý giữa tác giả và chủ sở hữu, việc đứng tên khác nhau trên Giấy chứng nhận là hoàn toàn phù hợp với quy định pháp luật.
Có bắt buộc phải đăng ký bản quyền cho tác phẩm không?
Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả phát sinh kể từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc tác phẩm đã được đăng ký hay chưa. Quy định này khẳng định rằng đăng ký bản quyền không phải là điều kiện bắt buộc để tác phẩm được pháp luật bảo hộ.
Tuy nhiên, trên phương diện thực tiễn áp dụng pháp luật, việc đăng ký quyền tác giả có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Theo Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả là chứng cứ pháp lý ghi nhận thông tin về tác giả, chủ sở hữu và thời điểm xác lập quyền. Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, Giấy chứng nhận giúp chủ thể quyền giảm đáng kể nghĩa vụ chứng minh, đồng thời tạo lợi thế rõ rệt khi yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Do đó, mặc dù pháp luật không bắt buộc đăng ký bản quyền, nhưng việc thực hiện thủ tục này được xem là biện pháp pháp lý chủ động và cần thiết, đặc biệt đối với các tác phẩm có giá trị kinh tế, được khai thác thương mại hoặc có nguy cơ bị xâm phạm quyền tác giả.
Trên đây là bài viết “Có bắt buộc tác giả và chủ sở hữu phải trùng nhau khi đăng ký bản quyền không?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.
Trân trọng,
Câu hỏi thường gặp
Khi đăng ký bản quyền, tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả có bắt buộc phải trùng nhau không?
Không. Pháp luật cho phép tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả là hai chủ thể khác nhau, miễn là có căn cứ pháp lý hợp lệ xác lập quyền sở hữu.
Trong trường hợp tác giả không phải là chủ sở hữu, việc đăng ký bản quyền được thực hiện như thế nào?
Hồ sơ đăng ký sẽ ghi nhận tác giả là người sáng tạo tác phẩm và ghi nhận tổ chức, cá nhân khác là chủ sở hữu quyền tác giả kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu