Sorting by

×
Skip to main content

Đăng ký quyền tác giả có làm phát sinh quyền hay chỉ có giá trị chứng cứ?

Trong thực tiễn áp dụng pháp luật sở hữu trí tuệ, nhiều cá nhân, tổ chức vẫn cho rằng chỉ khi thực hiện thủ tục đăng ký và được cấp Giấy chứng nhận thì quyền tác giả mới được pháp luật bảo hộ. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa phản ánh đúng bản chất của cơ chế bảo hộ quyền tác giả theo pháp luật Việt Nam. Bài viết “Đăng ký quyền tác giả có làm phát sinh quyền hay chỉ có giá trị chứng cứ?” dưới đây của VCD sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

 Quyền tác giả phát sinh khi nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành quy định: quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký. Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc “bảo hộ tự động”  tức là quyền tác giả hình thành một cách mặc nhiên trên cơ sở hành vi sáng tạo thực tế, không phụ thuộc vào bất kỳ thủ tục hành chính nào.

Như vậy, chỉ cần tác phẩm được định hình dưới dạng vật chất như văn bản, bản vẽ, file dữ liệu, bản ghi âm, bản ghi hình, bài giảng, phần mềm máy tính,… thì tác giả đã đương nhiên có quyền nhân thân và quyền tài sản theo luật định. Việc chưa tiến hành đăng ký không làm mất đi hay hạn chế sự tồn tại của quyền tác giả.

 Bản chất pháp lý của việc đăng ký quyền tác giả

Đăng ký quyền tác giả có làm phát sinh quyền hay chỉ có giá trị chứng cứ?

Đăng ký quyền tác giả là một thủ tục hành chính được thực hiện tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Cục Bản quyền tác giả) nhằm ghi nhận thông tin về tác giả, chủ sở hữu và tác phẩm. Khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan nhà nước sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả.

Khoản 3 Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ quy định: Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả là chứng cứ chứng minh về quyền tác giả, quyền liên quan thuộc về người được cấp, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại. Quy định này cho thấy bản chất của việc đăng ký không phải là điều kiện để xác lập quyền, mà chỉ nhằm xác nhận, ghi nhận và tạo thuận lợi cho việc chứng minh quyền khi phát sinh tranh chấp.

Do đó, về phương diện pháp lý, đăng ký quyền tác giả mang tính chất ghi nhận, không phải tính chất cấp phát như đối với quyền sở hữu công nghiệp (ví dụ: nhãn hiệu, sáng chế).

Đăng ký quyền tác giả có làm phát sinh quyền hay chỉ có giá trị chứng cứ?

Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả phát sinh kể từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký. Quy định này thể hiện nguyên tắc bảo hộ tự động, theo đó quyền của tác giả được pháp luật thừa nhận ngay khi có hoạt động sáng tạo, chứ không phải do cơ quan nhà nước cấp hay xác lập. Vì vậy, đăng ký quyền tác giả không phải là điều kiện làm phát sinh hoặc hợp pháp hóa quyền.

Về bản chất pháp lý, thủ tục đăng ký chỉ mang tính chất ghi nhận hành chính và tạo lập chứng cứ pháp lý về chủ thể quyền. Khoản 3 Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ quy định Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả là chứng cứ chứng minh quyền thuộc về người được cấp, trừ khi có chứng cứ ngược lại. Điều này đồng nghĩa với việc người có Giấy chứng nhận được hưởng cơ chế suy đoán pháp lý về quyền sở hữu, giúp giảm nghĩa vụ chứng minh khi xảy ra tranh chấp.

Trong thực tiễn, giá trị chứng cứ này có ý nghĩa rất quan trọng. Khi bảo vệ quyền trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền, chủ thể đã đăng ký chỉ cần xuất trình Giấy chứng nhận thay vì phải chứng minh quá trình sáng tạo, thời điểm hình thành tác phẩm hoặc quan hệ chuyển giao quyền. Đồng thời, việc đăng ký cũng tạo thuận lợi trong các hoạt động khai thác thương mại như chuyển nhượng, cấp phép, góp vốn hoặc hợp tác đầu tư, do quyền sở hữu đã được xác nhận rõ ràng. Ngược lại, nếu không đăng ký, dù quyền vẫn tồn tại, chủ thể có thể gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ và đối mặt với rủi ro tranh chấp.

Từ đó có thể khẳng định, đăng ký quyền tác giả không làm phát sinh quyền mà chủ yếu có giá trị chứng cứ và bảo đảm an toàn pháp lý, là biện pháp phòng ngừa cần thiết để bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu.

Vai trò của việc đăng ký bản quyền tác giả.

Mặc dù đăng ký quyền tác giả không phải là điều kiện làm phát sinh quyền, do quyền đã được xác lập tự động kể từ khi tác phẩm được sáng tạo, nhưng trên thực tiễn, đây vẫn là một cơ chế pháp lý quan trọng. Thông qua thủ tục đăng ký, cơ quan nhà nước cấp Giấy chứng nhận để ghi nhận chính thức thông tin về tác giả, chủ sở hữu và tác phẩm, qua đó xác lập căn cứ pháp lý rõ ràng về tình trạng bảo hộ.

Trước hết, đăng ký có giá trị chứng cứ khi xảy ra tranh chấp. Theo khoản 3 Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận là căn cứ chứng minh quyền thuộc về người được cấp, trừ khi có chứng cứ ngược lại, giúp chủ thể giảm nghĩa vụ chứng minh, rút ngắn thời gian giải quyết và nâng cao hiệu quả xử lý hành vi xâm phạm.

Bên cạnh đó, đăng ký còn tạo thuận lợi cho hoạt động khai thác thương mại như chuyển nhượng, cấp phép, góp vốn hoặc hợp tác kinh doanh, đồng thời góp phần phòng ngừa tranh chấp do đã xác định rõ chủ thể và phạm vi quyền ngay từ đầu. Vì vậy, dù không bắt buộc, đăng ký vẫn là biện pháp cần thiết để bảo vệ và thực thi quyền tác giả một cách an toàn và hiệu quả.

Trên đây là bài viết “Đăng ký quyền tác giả có làm phát sinh quyền hay chỉ có giá trị chứng cứ?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Câu hỏi thường gặp

  1. Câu 1. Quyền tác giả có phát sinh khi chưa đăng ký không?

    Có. Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả phát sinh tự động kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đăng ký.

  2. Câu 2. Đăng ký quyền tác giả có ý nghĩa gì nếu không làm phát sinh quyền?

    Đăng ký có giá trị chứng cứ pháp lý; Giấy chứng nhận là căn cứ chứng minh quyền sở hữu, giúp thuận lợi khi tranh chấp và khi khai thác thương mại như chuyển nhượng, cấp phép tác phẩm.