Sorting by

×
Skip to main content

Đạo diễn có được xem là tác giả của tác phẩm sân khấu không?

Khi nói tới vở kịch sân khấu, nhiều người thường nghĩ rằng “tác giả” chính là người viết kịch bản, nhà soạn kịch. Nhưng trong thực tế sáng tạo sân khấu, vai trò của đạo diễn sân khấu cực kỳ quan trọng: họ là người định hình cách dàn dựng, bố cục, thị giác, cách trình diễn… Vậy theo luật bản quyền Việt Nam, Đạo diễn có được xem là tác giả của tác phẩm sân khấu không? Vai trò và quyền hạn của họ như thế nào? Cùng VCD tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Tác phẩm sân khấu là gì?

Theo Điều 11 Khoản 1 Nghị định 22/2018/NĐ-CP, tác phẩm sân khấu được định nghĩa như sau: “Tác phẩm thuộc loại hình nghệ thuật biểu diễn, bao gồm: chèo, tuồng, cải lương, múa rối, kịch nói, kịch dân ca, kịch hình thể, nhạc kịch, xiếc, tấu hài, tạp kỹ và các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác.”

Như vậy, tác phẩm sân khấu là tập hợp các hình thức biểu diễn nghệ thuật mang tính sáng tạo, được thể hiện thông qua dàn dựng, biểu diễn và kết hợp nhiều yếu tố như kịch bản, âm nhạc, diễn xuất, sân khấu, ánh sáng… tạo thành một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh.

Dưới góc độ sở hữu trí tuệ, tác phẩm sân khấu là một trong những loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả theo khoản 1 Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ 2022. Đây là loại hình được bảo hộ khi có sự sáng tạo và được thể hiện dưới dạng cố định nhất định.

Đạo diễn có được xem là tác giả của tác phẩm sân khấu không?

Đạo diễn có được xem là tác giả của tác phẩm sân khấu không?

Đây là câu hỏi được nhiều nghệ sĩ, nhà hát và đơn vị sản xuất quan tâm. Bởi một vở diễn thành công phụ thuộc rất lớn vào bàn tay của đạo diễn: định hình phong cách, bố cục, diễn xuất, hiệu ứng sân khấu…

Khái niệm “tác giả” theo Luật Sở hữu trí tuệ

Theo khoản 1 Điều 12 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, tác giả là người: “Trực tiếp sáng tạo ra một phần hoặc toàn bộ tác phẩm.”

Khái niệm này nhấn mạnh rằng tác giả là chủ thể trực tiếp tham gia vào quá trình sáng tạo, không chỉ dừng lại ở vai trò cung cấp ý tưởng chung hay hỗ trợ kỹ thuật. Tác giả là người tạo ra nội dung, hình thức thể hiện hoặc các yếu tố nghệ thuật mang tính sáng tạo của tác phẩm.

Như vậy, bất kỳ cá nhân nào trực tiếp sáng tạo nội dung hoặc hình thức thể hiện của tác phẩm đều có thể được xem là tác giả.

Luật có công nhận đạo diễn tác phẩm sân khấu là tác giả không?

Theo Điều 21 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, các cá nhân tham gia sáng tạo trong tác phẩm sân khấu, bao gồm cả đạo diễn, được công nhận là tác giả và hưởng quyền nhân thân nhất định.

Nội dung luật quy định: “Những người thực hiện các công việc sáng tạo đối với tác phẩm sân khấu như đạo diễn, biên đạo múa… có quyền được ghi tên và hưởng các quyền liên quan theo quy định.”

Do đó, không chỉ biên kịch mà cả đạo diễn, biên đạo múa, nhạc sĩ, họa sĩ thiết kế sân khấu… đều có thể được xem là tác giả nếu họ trực tiếp sáng tạo ra các phần nội dung hoặc hình thức biểu diễn, góp phần hình thành chỉnh thể tác phẩm sân khấu hoàn chỉnh. Tóm lại, đạo diễn được xem là tác giả, nhưng cần hiểu rõ phạm vi tác giả của họ khác với tác giả kịch bản.

Đạo diễn là tác giả của tác phẩm sân khấu ở khía cạnh nào?

Đạo diễn không phải là tác giả kịch bản, nhưng là tác giả của phần dàn dựng, hình thức thể hiện tác phẩm. Cụ thể, đạo diễn được công nhận là tác giả vì:

  • Họ trực tiếp sáng tạo cách thể hiện kịch bản trên sân khấu
  • Họ quyết định nhịp diễn, diễn xuất, bố cục, xử lý không gian
  • Họ định hình phong cách nghệ thuật của vở diễn
  • Họ tạo ra một tác phẩm dàn dựng mang tính sáng tạo độc lập.

Miễn là trực tiếp sáng tạo ra phần nội dung hoặc hình thức thể hiện của vở diễn, đều có thể được công nhận là tác giả theo Luật Sở hữu trí tuệ 2022. Do đó, đạo diễn được xem là đồng tác giả hoặc tác giả của phần thể hiện tác phẩm sân khấu.

Quyền của đạo diễn trong một tác phẩm sân khấu

Tùy vào thỏa thuận với đơn vị sản xuất, đạo diễn có thể có các quyền sau đây:

  • Quyền nhân thân: Theo Điều 19 và Điều 21 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, đạo diễn có quyền: Được ghi tên khi tác phẩm được trình diễn hoặc quảng bá, được bảo vệ danh dự, uy tín trong tác phẩm của mình, được yêu cầu tôn trọng ý tưởng dàn dựng. Đây là quyền không thể chuyển giao.

  • Quyền tài sản: Theo Nghị định 21/2015/NĐ-CP, đạo diễn được hưởng nhuận bút cho phần đóng góp trong vở diễn. Tỷ lệ nhuận bút có thể do các bên thỏa thuận, nhưng pháp luật mặc định đạo diễn có quyền được trả thù lao tương xứng với công sức sáng tạo. Tuy nhiên, quyền khai thác kinh tế của toàn bộ vở diễn (ghi hình, công chiếu, chuyển thể…) thường thuộc về đơn vị đầu tư hoặc nhà hát, trừ khi hợp đồng quy định khác.

Trên đây là giải đáp về việc đạo diễn có được xem là tác giả của tác phẩm sân khấu không. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đạo diễn mà còn khẳng định vai trò quan trọng của họ trong quá trình sáng tạo và hình thành mỗi vở diễn sân khấu.

Trân trọng,

Câu hỏi thường gặp

1. Đạo diễn có được quyền sở hữu kinh tế đối với vở diễn không?

Quyền sở hữu kinh tế của toàn bộ tác phẩm sân khấu thường thuộc về nhà hát hoặc đơn vị sản xuất, trừ khi có thỏa thuận khác trong hợp đồng. Đạo diễn có thể nhận nhuận bút hoặc phần trăm lợi nhuận từ việc khai thác vở diễn, nhưng không tự động sở hữu quyền khai thác kinh tế trọn vẹn nếu không ký hợp đồng rõ ràng.

2. Làm thế nào để đạo diễn bảo vệ quyền tác giả của mình?

Để bảo vệ quyền tác giả trong tác phẩm sân khấu, đạo diễn nên:

Ký hợp đồng rõ ràng với đơn vị sản xuất, ghi nhận quyền nhân thân và quyền tài sản;

Đăng ký bản quyền phần dàn dựng với Cục Bản quyền tác giả;

Yêu cầu ghi tên trong chương trình, poster, quảng bá vở diễn;

Lưu giữ hồ sơ, tài liệu liên quan đến quá trình dàn dựng và sáng tạo

Thỏa thuận rõ ràng về nhuận bút, phần lợi ích từ việc khai thác vở diễn.