Sorting by

×
Skip to main content

Làm thế nào để chứng minh quyền tác giả khi có tranh chấp?

Khi xảy ra tranh chấp quyền tác giả, câu hỏi quan trọng nhất không còn là tác phẩm có được bảo hộ hay không, mà là ai mới thực sự là tác giả và chủ sở hữu hợp pháp. Trong khi pháp luật quy định quyền tác giả phát sinh tự động ngay khi tác phẩm được hình thành, việc chứng minh quyền đó trước cơ quan có thẩm quyền lại đòi hỏi những căn cứ và chứng cứ rất cụ thể. Vậy làm thế nào để chứng minh quyền tác giả khi có tranh chấp? Bài viết dưới đây VCD sẽ giúp bạn tìm hiểu.

Quyền tác giả là gì?

Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình trực tiếp sáng tạo ra hoặc hợp pháp sở hữu. Đây là một trong những quyền sở hữu trí tuệ quan trọng, bảo vệ thành quả lao động trí tuệ trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học.

Theo Khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản phát sinh đối với tác phẩm. Trong đó:

  • Quyền nhân thân gắn liền với danh dự, uy tín của tác giả như: quyền đặt tên tác phẩm, đứng tên trên tác phẩm, công bố tác phẩm, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm.

  • Quyền tài sản cho phép tác giả hoặc chủ sở hữu khai thác giá trị kinh tế từ tác phẩm như: sao chép, phân phối, truyền đạt đến công chúng, cho thuê, làm tác phẩm phái sinh…

Điểm đặc biệt trong quy định của pháp luật Việt Nam là quyền tác giả không phát sinh từ thủ tục đăng ký, mà phát sinh ngay tại thời điểm tác phẩm được hình thành.

Căn cứ tại Khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ: “Quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ, đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký.”

Quy định này khẳng định một nguyên tắc rất quan trọng rằng chỉ cần bạn sáng tạo ra tác phẩm và thể hiện nó ra bên ngoài (viết ra, vẽ ra, thiết kế, ghi âm, ghi hình…), bạn đã mặc nhiên có quyền tác giả. Không cần xin phép, không cần đăng ký, không cần công bố.

Tuy nhiên, chính vì quyền tác giả phát sinh “tự động” như vậy nên khi xảy ra tranh chấp, câu hỏi quan trọng nhất không còn là tác phẩm có được bảo hộ hay không, mà là: Ai mới thực sự là người đã sáng tạo ra tác phẩm đó? Ai là chủ sở hữu hợp pháp?. Lúc này, các quy định pháp luật chỉ là nền tảng. Yếu tố mang tính quyết định lại nằm ở chứng cứ thực tế chứng minh quá trình hình thành tác phẩm, thời điểm tạo lập và mối liên hệ giữa tác giả với tác phẩm.

Nói cách khác, pháp luật bảo hộ quyền tác giả rất sớm, nhưng để bảo vệ được quyền đó khi có tranh chấp, bạn phải chứng minh được quyền của mình bằng căn cứ cụ thể, rõ ràng và hợp pháp.

Làm thế nào để chứng minh quyền tác giả khi có tranh chấp?

Làm thế nào để chứng minh quyền tác giả khi có tranh chấp?

Khi có tranh chấp về quyền tác giả, cơ quan có thẩm quyền (Tòa án, Thanh tra, Cục Bản quyền tác giả…) sẽ căn cứ vào chứng cứ để xác định:

  • Ai là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm?

  • Ai là chủ sở hữu hợp pháp?

  • Tác phẩm được hình thành vào thời điểm nào?

  • Có hành vi sao chép, xâm phạm hay không?

Tùy vào việc đã đăng ký hay chưa đăng ký quyền tác giả mà cách chứng minh sẽ khác nhau.

Trường hợp 1: Đã có Giấy chứng nhận quyền tác giả

Đây là trường hợp dễ chứng minh nhất khi có tranh chấp quyền tác giả đối với tác phẩm.

Theo Khoản 3 Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ: “Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan là chứng cứ chứng minh quyền tác giả, quyền liên quan thuộc về người được cấp giấy chứng nhận, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại.”

Điều này có nghĩa:

  • Người có Giấy chứng nhận được mặc nhiên công nhận là tác giả/chủ sở hữu.

  • Bên còn lại nếu muốn phủ nhận phải đưa ra chứng cứ ngược lại rất mạnh.

  • Tòa án và cơ quan chức năng ưu tiên căn cứ vào Giấy chứng nhận này.

Trong thực tế tranh chấp, Giấy chứng nhận quyền tác giả gần như là “lá chắn pháp lý” cực kỳ quan trọng.

Ngoài Giấy chứng nhận, bạn có thể cung cấp thêm các tài liệu sau khi có tranh chấp quyền tác giả:

  • Bản thảo gốc

  • File thiết kế, file soạn thảo có lịch sử tạo lập

  • Email trao đổi, hợp đồng giao việc sáng tạo

  • Hóa đơn, chứng từ thể hiện quá trình hình thành tác phẩm

Những tài liệu này không chỉ mang tính bổ trợ, mà còn có vai trò củng cố mạnh mẽ giá trị chứng minh trong hồ sơ khi xảy ra tranh chấp quyền tác giả. Trên thực tế, cơ quan có thẩm quyền không chỉ căn cứ vào một loại giấy tờ duy nhất, mà sẽ đánh giá tổng thể hệ thống chứng cứ để xác định ai là người thực sự sáng tạo ra tác phẩm và vào thời điểm nào.

Trường hợp 2: Chưa có Giấy chứng nhận quyền tác giả

Không ít người cho rằng nếu chưa đăng ký quyền tác giả thì tác phẩm sẽ không được pháp luật bảo hộ. Đây là một cách hiểu chưa chính xác.

Theo Khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, quyền tác giả phát sinh ngay từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đã đăng ký hay chưa. Điều này có nghĩa là dù bạn chưa thực hiện thủ tục đăng ký, quyền tác giả của bạn vẫn được pháp luật công nhận và bảo vệ.

Tuy nhiên, khi xảy ra tranh chấp, bạn sẽ phải tự mình đưa ra các chứng cứ cụ thể để chứng minh mình là tác giả hoặc chủ sở hữu hợp pháp của tác phẩm, thay vì được mặc nhiên thừa nhận như trường hợp đã có Giấy chứng nhận.

Các loại chứng cứ quan trọng bao gồm:

Bản thảo, bản gốc của tác phẩm

Bản thảo và file gốc là một trong những chứng cứ có giá trị nhất khi cần chứng minh quyền tác giả.

  • File Word, PSD, AI, CAD, bản viết tay…

  • File có lịch sử chỉnh sửa
  • Phiên bản lưu trên Google Drive, Email, Dropbox có thời gian lưu trữ

Đây là những tài liệu tạo nên giá trị chứng minh rất cao, bởi việc giả lập cả một quá trình chỉnh sửa, lưu trữ, trao đổi trong thời gian dài là điều gần như không thể thực hiện một cách hợp lý và thuyết phục.

Dữ liệu thời gian tạo tác phẩm

Bên cạnh bản thảo hay file gốc, các dữ liệu thể hiện thời điểm hình thành và chỉnh sửa tác phẩm cũng có giá trị chứng minh rất cao trong tranh chấp quyền tác giả.

  • Thời điểm lưu file

  • Lịch sử chỉnh sửa

  • Email gửi bản nháp

  • Tin nhắn trao đổi về nội dung tác phẩm

Các mốc thời gian này giúp chứng minh bạn là người tạo ra tác phẩm trước. Đây là cơ sở quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xác định trình tự hình thành tác phẩm và vai trò thực sự của bạn trong quá trình sáng tạo.

Nhân chứng

Trong nhiều trường hợp, lời xác nhận từ những người có liên quan trực tiếp đến quá trình hình thành tác phẩm cũng là một nguồn chứng cứ quan trọng. Nhân chứng có thể là:

  • Người cùng làm việc

  • Người được bạn gửi bản thảo xem trước

  • Người tham gia quá trình sáng tạo

Khi cần thiết, nhân chứng có thể được cơ quan có thẩm quyền triệu tập để làm rõ quá trình hình thành tác phẩm và xác nhận vai trò của bạn trong quá trình sáng tạo.

Hợp đồng, giao việc, trao đổi công việc

Nếu tác phẩm được tạo ra theo đơn đặt hàng, theo hợp đồng, bạn có thể cung cấp:

  • Hợp đồng thuê sáng tạo

  • Thỏa thuận công việc

  • Email, tin nhắn phân công nội dung

Theo Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, chủ sở hữu quyền tác giả có thể là tổ chức, cá nhân nắm giữ một, một số hoặc toàn bộ các quyền đối với tác phẩm. Quy định này mở ra một nguyên tắc quan trọng: Người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm chưa chắc đã là chủ sở hữu quyền tài sản đối với tác phẩm đó.

Ví dụ:

  • Nhân viên thiết kế sáng tạo logo theo yêu cầu của công ty

  • Content writer viết bài theo nhiệm vụ được giao

  • Designer thiết kế bộ nhận diện thương hiệu theo hợp đồng thuê ngoài

  • Nhiếp ảnh gia chụp ảnh sản phẩm theo hợp đồng dịch vụ

Do đó, họ là người trực tiếp tạo ra tác phẩm, quyền tài sản đối với tác phẩm lại thuộc về tổ chức, cá nhân giao việc, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Khi xảy ra tranh chấp, các tài liệu như hợp đồng, văn bản giao việc, email hoặc tin nhắn trao đổi công việc sẽ là căn cứ quan trọng để làm rõ mối quan hệ pháp lý giữa các bên và xác định ai là chủ sở hữu hợp pháp đối với tác phẩm. 

Công bố tác phẩm trước đó

Việc bạn đã từng công bố tác phẩm ra công chúng trước thời điểm xảy ra tranh chấp cũng là một căn cứ có giá trị trong quá trình chứng minh quyền tác giả. Hình thức công bố có thể rất đa dạng như:

  • Đăng tải bài viết, hình ảnh, thiết kế trên website, fanpage, nền tảng mạng xã hội

  • Xuất bản tác phẩm dưới dạng sách, tạp chí, ấn phẩm in ấn

  • Đăng tải trên các nền tảng số có cơ chế ghi nhận thời gian đăng tải, lưu trữ dữ liệu

Những điều này giúp xác lập mốc thời gian công khai đầu tiên của tác phẩm trước công chúng. Khi thời điểm công bố trùng khớp với dữ liệu tạo lập tác phẩm, đây sẽ là cơ sở quan trọng để chứng minh rằng bạn đã sở hữu và kiểm soát tác phẩm từ rất sớm, trước khi bên còn lại có bất kỳ hành vi sử dụng hay sao chép nào.

Trên đây là bài viết “Làm thế nào để chứng minh quyền tác giả khi có tranh chấp?”. Hy vọng những phân tích cụ thể trong bài đã giúp bạn hiểu rõ các căn cứ pháp lý cũng như cách thu thập chứng cứ cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mình khi xảy ra tranh chấp quyền tác giả.

Trân trọng,

Câu hỏi thường gặp

  1. 1. Quyền tác giả có cần đăng ký thì mới được pháp luật bảo hộ không?

    Không. Theo Khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả phát sinh ngay khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đã đăng ký hay chưa. Tuy nhiên, đăng ký quyền tác giả giúp việc chứng minh quyền lợi khi có tranh chấp trở nên dễ dàng hơn.

  2. 2. Nếu chưa đăng ký quyền tác giả thì chứng minh bằng cách nào?

    Bạn có thể sử dụng các chứng cứ như bản thảo gốc, file có lịch sử chỉnh sửa, dữ liệu lưu trữ trên email hoặc nền tảng đám mây, tin nhắn trao đổi nội dung, nhân chứng, hợp đồng giao việc… để chứng minh quá trình hình thành và thời điểm tạo ra tác phẩm.