Làm thế nào để phân biệt “tham khảo” và “sao chép” khi đăng ký bản quyền?
Trong quá trình sáng tạo tác phẩm, việc tham khảo các tác phẩm đã có là điều phổ biến và được pháp luật thừa nhận. Tuy nhiên, nếu không xác định đúng ranh giới giữa tham khảo và sao chép, tác giả có thể đối mặt với nguy cơ tranh chấp hoặc bị xem xét xâm phạm quyền tác giả. Do đó, việc làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh đăng ký và bảo vệ quyền tác giả theo quy định pháp luật hiện hành. Bài viết của VCD dưới đây sẽ giúp bạn.
Khái niệm “tham khảo” và “sao chép” trong hoạt động sáng tạo?
Trong quá trình sáng tạo tác phẩm, việc tiếp cận, nghiên cứu các tác phẩm đã tồn tại là hiện tượng phổ biến và tất yếu. Pháp luật sở hữu trí tuệ không cấm việc tham khảo các tác phẩm trước đó, bởi tham khảo được hiểu là hành vi tiếp thu những yếu tố mang tính định hướng chung như ý tưởng, đề tài, phong cách sáng tác, phương pháp thể hiện hoặc kỹ thuật sáng tạo, nhằm phục vụ cho việc hình thành một tác phẩm mới có tính độc lập.
Tham khảo chỉ được coi là hợp pháp khi tác phẩm được tạo ra có hình thức thể hiện riêng biệt, phản ánh dấu ấn sáng tạo cá nhân của tác giả, không trùng lặp đáng kể với hình thức thể hiện của tác phẩm đã có. Nói cách khác, tham khảo không làm mất đi tính nguyên gốc của tác phẩm mới.
Ngược lại, sao chép là hành vi tái tạo lại toàn bộ hoặc một phần đáng kể hình thức thể hiện của tác phẩm đã được bảo hộ mà không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả. Sao chép không chỉ bao gồm việc chép nguyên văn, nguyên hình ảnh, nguyên bố cục, mà còn bao gồm cả những trường hợp có sự sửa đổi, biến đổi mang tính hình thức nhưng vẫn giữ lại bản chất sáng tạo cốt lõi của tác phẩm gốc. Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, sao chép là một trong những hành vi xâm phạm quyền tác giả.

Cơ sở pháp lý để phân biệt “tham khảo” và “sao chép”?
Căn cứ khoản 1 Điều 14 và Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022, quyền tác giả chỉ bảo hộ hình thức thể hiện của tác phẩm, không bảo hộ ý tưởng, quy trình, phương pháp hay khái niệm thuần túy. Quy định này là nền tảng pháp lý quan trọng để phân biệt giữa tham khảo và sao chép.
Theo đó, nếu hai tác phẩm chỉ trùng nhau về mặt ý tưởng, chủ đề, thông điệp hoặc cảm hứng sáng tác, nhưng được thể hiện bằng ngôn ngữ, bố cục, hình ảnh, kết cấu, âm thanh hoặc hình thức sáng tạo khác nhau, thì không bị coi là sao chép. Trong trường hợp này, tác phẩm sau vẫn được coi là có tính nguyên gốc và đủ điều kiện được bảo hộ quyền tác giả.
Ngược lại, nếu tác phẩm mới có sự trùng lặp đáng kể về hình thức thể hiện, đến mức người có trình độ trung bình trong lĩnh vực tương ứng có thể dễ dàng nhận ra sự giống nhau giữa hai tác phẩm, thì có cơ sở để xác định dấu hiệu sao chép. Việc đánh giá mức độ “đáng kể” thường dựa trên tổng thể các yếu tố như bố cục, trình tự, cách lựa chọn và sắp xếp nội dung, cách thể hiện hình ảnh, câu chữ hoặc giai điệu, chứ không chỉ xem xét từng chi tiết riêng lẻ.
Làm thế nào để phân biệt “tham khảo” và “sao chép” khi đăng ký bản quyền?
Trong thủ tục đăng ký quyền tác giả, cơ quan đăng ký không tiến hành thẩm định nội dung để xác định tác phẩm có xâm phạm quyền của tác phẩm khác hay không. Việc đăng ký chủ yếu mang tính ghi nhận thông tin về tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả và thời điểm xác lập quyền, trên cơ sở hồ sơ do người nộp cung cấp.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc tác phẩm có dấu hiệu sao chép vẫn được pháp luật bảo hộ một cách tuyệt đối. Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, khi có bên thứ ba cho rằng tác phẩm đã đăng ký là sản phẩm sao chép từ tác phẩm của họ, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét nội dung tác phẩm để đánh giá tính nguyên gốc và mức độ trùng lặp. Khi đó, ranh giới giữa tham khảo và sao chép trở thành yếu tố then chốt để xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả.
Do vậy, khi đăng ký bản quyền, tác giả và chủ sở hữu cần đặc biệt lưu ý đến tính độc lập sáng tạo của tác phẩm, tránh việc sao chép bố cục, nội dung hoặc hình thức thể hiện của tác phẩm khác, kể cả trong trường hợp việc sao chép là vô ý.
Vai trò của đăng ký quyền tác giả trong việc chứng minh tính nguyên gốc của tác phẩm
Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đăng ký. Tuy nhiên, việc đăng ký quyền tác giả mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thực tiễn bảo vệ quyền.
Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả là chứng cứ pháp lý ban đầu để chứng minh thời điểm xác lập quyền, tư cách tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả. Trong các tranh chấp liên quan đến việc sao chép, Giấy chứng nhận giúp chủ thể quyền giảm gánh nặng chứng minh, tạo lợi thế khi yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, cần chú ý rằng đăng ký bản quyền không hợp thức hóa hành vi sao chép. Nếu có căn cứ chứng minh tác phẩm đã đăng ký không có tính nguyên gốc hoặc xâm phạm quyền của tác phẩm khác, Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả vẫn có thể bị hủy bỏ theo trình tự pháp luật.
Trên đây là bài viết “Làm thế nào để phân biệt “tham khảo” và “sao chép” khi đăng ký bản quyền?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.
Trân trọng,
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Khi nào việc sử dụng tác phẩm khác được coi là tham khảo hợp pháp mà không xâm phạm quyền tác giả?
Trả lời: Việc sử dụng tác phẩm khác được coi là tham khảo hợp pháp khi tác giả chỉ tiếp thu ý tưởng, chủ đề hoặc cảm hứng sáng tạo, đồng thời thể hiện tác phẩm bằng hình thức sáng tạo độc lập, không trùng lặp đáng kể với hình thức thể hiện của tác phẩm đã có.
Câu hỏi 2: Đăng ký quyền tác giả có làm hợp thức hóa tác phẩm sao chép hay không?
Trả lời: Không. Đăng ký quyền tác giả chỉ mang tính ghi nhận quyền theo hồ sơ đăng ký và không hợp thức hóa hành vi sao chép; trong trường hợp có căn cứ xác định tác phẩm xâm phạm quyền của tác phẩm khác, Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả vẫn có thể bị hủy bỏ theo quy định pháp luật.