Quy định về giấy phép bản quyền âm nhạc
Trong quá trình khai thác và sử dụng âm nhạc cho mục đích truyền thông, kinh doanh hay giải trí, giấy phép bản quyền âm nhạc là cơ sở pháp lý quan trọng giúp cá nhân, tổ chức sử dụng tác phẩm một cách hợp pháp. Việc thiếu hiểu biết hoặc bỏ qua thủ tục xin phép có thể dẫn đến nguy cơ vi phạm quyền tác giả, bị xử lý theo quy định pháp luật. Bài viết sau, VCD sẽ cung cấp thông tin chi tiết cần biết về giấy phép bản quyền âm nhạc.
Giấy phép bản quyền âm nhạc là gì?
Giấy phép bản quyền âm nhạc là văn bản pháp lý do chủ sở hữu quyền tác giả hoặc đơn vị đại diện hợp pháp cấp cho cá nhân, tổ chức khác, cho phép sử dụng tác phẩm âm nhạc trong phạm vi, mục đích, thời hạn và hình thức đã thỏa thuận.
Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, âm nhạc là tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả, bao gồm: ca khúc, nhạc không lời, hòa âm phối khí, beat nhạc, bản ghi âm – ghi hình… Việc sử dụng các tác phẩm này cho mục đích khai thác thương mại hoặc công bố rộng rãi đều cần có giấy phép bản quyền âm nhạc hợp pháp, trừ một số trường hợp ngoại lệ theo luật định.
Khi nào cần xin giấy phép bản quyền âm nhạc?
Không phải mọi trường hợp sử dụng âm nhạc đều phải xin phép, tuy nhiên trong thực tế, đa số các hoạt động khai thác âm nhạc đều cần giấy phép, đặc biệt là khi có yếu tố thương mại. Một số trường hợp phổ biến bắt buộc phải xin giấy phép bản quyền âm nhạc gồm:
Sử dụng nhạc trên YouTube, TikTok, Facebook
- Gắn nhạc vào video đăng tải công khai
- Livestream có phát nhạc nền
- Video quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, thương hiệu
Nếu không có giấy phép, video có thể bị đánh bản quyền (copyright claim/strike), tắt kiếm tiền hoặc bị gỡ khỏi nền tảng.
Phát nhạc tại địa điểm kinh doanh
- Quán cà phê, nhà hàng, khách sạn
- Spa, phòng gym, trung tâm thương mại
- Rạp chiếu phim, khu vui chơi
Dù chỉ phát nhạc nền, chủ kinh doanh vẫn phải xin giấy phép và trả phí bản quyền theo quy định.
Tổ chức sự kiện, biểu diễn, chương trình nghệ thuật
- Liveshow ca nhạc
- Sự kiện doanh nghiệp, lễ khai trương
- Chương trình biểu diễn có bán vé hoặc tài trợ
Sử dụng nhạc trong phim, TVC, quảng cáo
- Quảng cáo truyền hình, online
- Video giới thiệu doanh nghiệp
- Phim ngắn, phim điện ảnh, phim tài liệu

Thủ tục xin giấy phép bản quyền âm nhạc
Trên thực tế, quy trình xin giấy phép không quá phức tạp nhưng đòi hỏi người thực hiện phải xác định đúng loại quyền cần xin, đúng chủ thể có thẩm quyền cấp phép và cung cấp đầy đủ thông tin về phạm vi sử dụng âm nhạc. Dưới đây là quy trình xin giấy phép bản quyền âm nhạc, giúp bạn dễ dàng hình dung và thực hiện đúng theo quy định pháp luật hiện hành.
Bước 1: Xác định tác phẩm và quyền cần xin
- Tên bài hát, tác giả
- Hình thức sử dụng (phát online, biểu diễn, quảng cáo…)
- Phạm vi, thời gian, lãnh thổ sử dụng
Bước 2: Liên hệ chủ sở hữu hoặc đơn vị đại diện
Gửi yêu cầu cấp phép kèm thông tin chi tiết về mục đích khai thác âm nhạc.
Bước 3: Thỏa thuận phí bản quyền
Mức phí đăng ký giấy phép bản quyền âm nhạc phụ thuộc vào các yếu tố sau:
- Loại hình sử dụng
- Thời gian sử dụng
- Quy mô khai thác
- Tính chất thương mại
Bước 4: Ký hợp đồng và nhận giấy phép
Sau khi thanh toán phí, bên sử dụng sẽ được cấp giấy phép bản quyền âm nhạc hợp pháp hoặc hợp đồng sử dụng quyền tác giả.
Thời gian cấp giấy phép bản quyền tác giả âm nhạc
Căn cứ theo khoản 15 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022, thời hạn giải quyết hồ sơ đăng ký quyền tác giả và quyền liên quan được quy định cụ thể như sau:
- Trong thời hạn 15 ngày làm việc, kể từ ngày cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ, người nộp đơn sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả hoặc quyền liên quan.
- Trường hợp từ chối cấp Giấy chứng nhận, cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho người nộp hồ sơ và nêu rõ lý do không chấp thuận cấp giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật.
Hiệu lực của giấy phép bản quyền tác giả âm nhạc
Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả hoặc quyền liên quan có hiệu lực pháp lý trên toàn bộ lãnh thổ Việt Nam, không giới hạn theo địa phương hay nơi cấp giấy. Văn bản này là căn cứ quan trọng để xác nhận quyền sở hữu hợp pháp đối với tác phẩm âm nhạc và bảo vệ quyền lợi của tác giả, chủ sở hữu khi có tranh chấp phát sinh.
Đối với những Giấy chứng nhận đã được cấp trước thời điểm Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung có hiệu lực, vẫn tiếp tục được công nhận và giữ nguyên giá trị pháp lý theo quy định hiện hành, không cần thực hiện lại thủ tục đăng ký.
Trên đây là bài viết “Giấy phép bản quyền âm nhạc”, giúp bạn nắm rõ các quy định pháp luật liên quan đến việc sử dụng và khai thác tác phẩm âm nhạc. Việc chủ động xin giấy phép bản quyền đầy đủ không chỉ giúp tránh rủi ro xử phạt mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp trong suốt quá trình sử dụng.
Trân trọng,
Câu hỏi thường gặp
1. Ai có thẩm quyền cấp giấy phép bản quyền âm nhạc?
Giấy phép bản quyền âm nhạc được cấp bởi tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, hoặc các tổ chức đại diện tập thể quản lý quyền như Trung tâm bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) và các đơn vị được ủy quyền hợp pháp khác.
2. Không xin giấy phép bản quyền âm nhạc có bị xử phạt không?
Có. Việc sử dụng âm nhạc không có giấy phép hợp pháp có thể bị xử phạt hành chính, buộc gỡ bỏ nội dung vi phạm, bồi thường thiệt hại và ảnh hưởng đến uy tín cá nhân hoặc doanh nghiệp.