Skip to main content

Tác giả: Biên Tập Viên

Sử dụng tài liệu của người khác trong luận văn có vi phạm bản quyền không?

Trong quá trình học tập và nghiên cứu, việc viết luận văn là một nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt đối với sinh viên năm cuối. Luận văn không chỉ thể hiện kết quả học tập mà còn yêu cầu người viết phải tham khảo và sử dụng tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Vậy, câu hỏi đặt ra là: “Sử dụng tài liệu của người khác trong luận văn có vi phạm bản quyền không?” Bài viết của VCD dưới đây sẽ giúp bạn.

1. Luận văn là gì?

Luận văn là khái niệm tương đương với khóa luận tốt nghiệp tại một số trường đại học, và đôi khi cũng được gọi là chuyên đề. Tuy nhiên, chúng ta thường quen thuộc hơn với thuật ngữ luận văn hay luận văn tốt nghiệp. Đây là một công trình nghiên cứu được trình bày dưới dạng văn bản, xoay quanh một chủ đề nào đó, có thể do giảng viên giao hoặc do người thực hiện tự chọn. Luận văn thường được hoàn thành trong quá trình học đại học hoặc sau khi tốt nghiệp, nhằm trình bày kết quả nghiên cứu của sinh viên về chủ đề đã chọn.

Luận văn tốt nghiệp áp dụng cho sinh viên năm cuối, nhằm đánh giá năng lực và kết quả thực tập, cũng như nghiên cứu một vấn đề thực tiễn trong chuyên ngành. Đây chính là khóa luận mà tất cả sinh viên phải thực hiện để báo cáo và trình bày về công trình nghiên cứu của mình liên quan đến chuyên ngành học.

So với luận văn tốt nghiệp, luận văn thạc sỹ có giá trị cao hơn, độ phức tạp lớn hơn và quy mô rộng hơn (thường khoảng 100 trang). Trong khi luận văn tốt nghiệp chỉ là một báo cáo nghiên cứu dựa trên kinh nghiệm cá nhân và kiến thức thu thập được trong quá trình thực tập, luận văn thạc sỹ yêu cầu người thực hiện phải có kiến thức chuyên sâu và nhiều kinh nghiệm hơn.

Sử dụng tài liệu của người khác trong luận văn có vi phạm bản quyền không?

2. Sử dụng tài liệu của người khác trong luận văn có vi phạm bản quyền không?

Pháp luật Việt Nam không có khái niệm bản quyền, theo ngôn ngữ pháp lý là bản quyền là quyền tác giả. Căn cứ Khoản 2 Điều 4 Luật sở hữu trí tuệ: “Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu”. Các vấn đề về bản quyền tác phẩm được quy định trong Luật sở hữu trí tuệ hiện hành, các Nghị định, Thông tư liên quan và các văn bản quy phạm pháp luật khác. 

Vi phạm bản quyền là hành vi sử dụng các tác phẩm được bảo hộ bản quyền một cách trái phép, xâm phạm đến các quyền của tác giả hoặc chủ sở hữu bản quyền. Các hành vi xâm phạm quyền tác giả được quy định cụ thể tại Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành. Đồng thời dẫn chiếu đến các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm đến quyền tác giả được quy định tại Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ.

Theo đó, quyền sở hữu trí tuệ và bản quyền là một phần quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Theo pháp luật, các tài liệu nghiên cứu như bài báo khoa học, luận văn và công trình nghiên cứu được coi là tài sản trí tuệ của tác giả. Do đó, mọi hành vi sao chép hoặc sử dụng tài liệu mà không có sự cho phép của tác giả đều vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và bản quyền. Nhà nghiên cứu có quyền sở hữu và bảo vệ công trình của mình khỏi việc bị sao chép hoặc sử dụng trái phép.

Khi sử dụng tài liệu nghiên cứu của người khác, nhà nghiên cứu phải trích dẫn nguồn tài liệu một cách đầy đủ và chính xác. Việc này bao gồm ghi rõ tên tác giả, tên tài liệu, năm xuất bản và các chi tiết khác để xác định nguồn gốc thông tin. Trích dẫn không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn thể hiện sự tôn trọng và đạo đức nghề nghiệp.

Nếu muốn sử dụng một phần lớn nội dung hoặc tái sản xuất tài liệu nghiên cứu của người khác, nhà nghiên cứu cần phải xin phép và nhận sự đồng ý từ tác giả hoặc chủ sở hữu bản quyền. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tài liệu chưa được công khai hoặc có quyền bảo vệ đặc biệt.

Pháp luật bảo vệ quyền lợi của tác giả gốc trong trường hợp tài liệu của họ bị sử dụng mà không được phép hoặc không được trích dẫn đầy đủ. Tác giả có quyền khiếu nại, yêu cầu bồi thường thiệt hại và yêu cầu xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Do đó khi sử dụng tài liệu của người khác, người nghiên cứu cần lưu ý những vấn đề sau:

  • Trước khi sử dụng tài liệu cầm nắm rõ quy định về trích dẫn và bản quyền để tránh vi phạm.
  • Trích dẫn đầy đủ và chính xác nguồn tài liệu bao gồm các thông tin cơ bản về tác giả, tên tài liệu, năm xuất bản và nơi xuất bản.
  • Đối với các tài liệu chưa được công khai dưới giấy phép tự do, người nghiên cứu cần tuân thủ các điều kiện của giấy phép như ghi nguồn, không thay đổi nội dung và chỉ sử dụng tài liệu theo mục đích giấy phép.
  • Khi xin phép và được sự đồng ý sử dụng tài liệu người nghiên cứu nên lưu giữu bằng chứng về sự cho phép này phòng trường hợp có tranh chấp xảy ra.

Trên đây là bài viết “Sử dụng tài liệu của người khác trong luận văn có vi phạm bản quyền không?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Cắt ghép video có vi phạm bản quyền không?

Trong thời đại số hóa hiện nay, việc cắt ghép video đã trở thành một phần không thể thiếu trong sản xuất nội dung trên các nền tảng truyền thông. Tuy nhiên, bên cạnh sự sáng tạo và tiện ích mà nó mang lại, vấn đề bản quyền cũng trở thành một mối quan tâm lớn. Cắt ghép video không chỉ đơn thuần là chỉnh sửa hình ảnh và âm thanh; nó còn liên quan mật thiết đến quyền tác giả và việc bảo vệ sở hữu trí tuệ. Vậy cắn ghép video có vi phạm bản quyền không? Hãy theo dõi bài viết của VCD dưới đây.

1. Cắt ghép video là gì?

Hiểu một cách đơn giản cắt ghép video là quá trình chỉnh sửa video bằng cách loại bỏ các phần không cần thiết và kết hợp các đoạn video lại với nhau để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh hơn. Người chỉnh sửa sẽ lựa chọn và cắt bỏ những khoảnh khắc thừa, sai sót, hoặc các phần không liên quan. Sau đó, các đoạn video đã được cắt sẽ được ghép nối lại, tạo ra một dòng thời gian mạch lạc. Bên cạnh có thể chỉnh sửa âm thanh bao gồm điều chỉnh âm thanh, thêm nhạc nền hoặc hiệu ứng âm thanh. Ngoài ra, cũng có thể thêm các hiệu ứng hình ảnh, văn bản, hoặc chuyển cảnh để làm cho video trở nên hấp dẫn hơn.

Cắt ghép video có vi phạm bản quyền không?

2. Cắt ghép video có vi phạm bản quyền không?

Bản quyền là quyền tác giả đối với các tác phẩm do mình sáng tác, và quyền này thường được xác lập ngay tại thời điểm tác giả tạo ra sản phẩm. Các cá nhân khác không được phép xâm phạm vào quyền quản lý, sử dụng và khai thác giá trị của tác phẩm nếu chưa được sự đồng ý của tác giả.

Những cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ bản quyền có quyền sử dụng, khai thác lợi ích liên quan đến sản phẩm của họ. Pháp luật bảo vệ các quyền lợi cơ bản này, đảm bảo rằng những người nắm giữ bản quyền được công nhận và bảo vệ quyền lợi của mình.

Vi phạm bản quyền được hiểu là việc sử dụng tác phẩm của người khác đã đăng ký bản quyền và được pháp luật bảo vệ bởi luật bản quyền một cách trái phép như sao chép, phân phối, hiển thị hoặc thực hiện công việc được bảo vệ, …Trong đó, chủ sở hữu bản quyền thường là người tạo ra tác phẩm hoặc nhà sản xuất hoặc doanh nghiệp được giao bản quyền.

Có nhiều ví dụ về cắt ghép video có thể vi phạm bản quyền. Một trường hợp phổ biến là việc sử dụng các cảnh từ bộ phim nổi tiếng mà không có sự cho phép của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu bản quyền. Thậm chí, những video reaction, trong đó người dùng cắt ghép video gốc và thêm phản ứng của mình, cũng có thể bị coi là vi phạm nếu không được chấp thuận. Ngoài ra, việc tạo mashup âm nhạc bằng cách kết hợp nhiều bài hát từ các nghệ sĩ khác nhau mà không xin phép cũng là một hành vi vi phạm. Các clip từ chương trình truyền hình hoặc phim tài liệu cũng không thể bị cắt ghép mà không có sự đồng ý của đơn vị phát sóng. Việc tạo video tổng hợp từ nhiều nguồn mà không ghi rõ xuất xứ hoặc không xin phép cũng tiềm ẩn nguy cơ vi phạm bản quyền.

Tại Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định cụ thể 16 hành vi được xem là hành vi vi phạm bản quyền tác giả. Các tổ chức, cá nhân khi thực hiện một trong các hành vi trên thì tùy vào mức độ và tính chất của hành vi mà có thể bị xử lý dân sự, hành chính hoặc hình sự.

Căn cứ theo khoản 4 điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ thì chủ sở hữu có quyền bảo vệ đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra trong đó có quyền: Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả.

Như vậy, đối chiếu các quy định của pháp luật thì việc thực hiện hành vi cắt ghép chỉnh sửa những video clip của người khác phải được sự đồng ý của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả. Khi chưa có sự đồng ý cho những người khác sử dụng, sao chép tác phẩm của họ thì mọi hành vi cắt xén, sửa chữa, dùng hình ảnh, âm thanh trong các Clip của họ là hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ. Do đó, để hạn chế, ngăn chặn việc bị xâm phạm quyền tác giả thì tác giả và chủ sở hữu có quyền yêu cầu những người có hành vi cắt xén, sửa chữa hình ảnh chấm dứt ngay việc xâm phạm các quyền sở hữu trí tuệ – quyền tác giả của mình liên quan đến các video đã đăng tải, nếu những hành vi của những người xâm phạm gây ra thiệt hại về vật chất và tinh thần đối với họ có thể bị khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc người vi phạm thực hiện việc bồi thường thiệt hại cho mình.

Ngoài ra, căn cứ vào tính chất, mức độ của hành vi xâm phạm quyền tác giả của người khác thì người vi phạm thì sẽ bị xử phạt hành chính với số tiền từ 3 đến 5 triệu đồng và đồng thời bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả gỡ các Clip chỉnh sửa và cải chính công khai trên phương tiện thông tin đại chúng.

Trên đây là bài viết “Cắt ghép video có vi phạm bản quyền không?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Sự khác biệt giữa phần mềm “có bản quyền” và phần mềm “mã nguồn mở”?

Trong thế giới công nghệ ngày nay, phần mềm được phân loại thành hai loại chính: phần mềm có bản quyền và phần mềm mã nguồn mở. Mỗi loại đều có những đặc điểm riêng biệt, ảnh hưởng đến cách thức sử dụng, phát triển và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Bài viết “Sự khác biệt giữa phần mềm “có bản quyền” và phần mềm “mã nguồn mở”” của VCD dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

1. Khái niệm “phần mềm có bản quyền” và “phần mềm mã nguồn mở”?

“Phần mềm độc quyền” (Proprietary software) là phần mềm thuộc sở hữu của một công ty cụ thể. Có thể hiểu là nó không miễn phí ( phải trả tiền để sử dụng) và thường chỉ có ở dạng nhị phân hoặc thực thi, không có mã nguồn để xem hoặc chỉnh sửa. Phần mềm độc quyền thường được phát hành kèm theo giấy phép riêng, áp đặt nhiều hạn chế về cách sử dụng. Đôi khi cũng phải trả tiền để sử dụng phần mềm hoặc để có quyền truy cập vào mã nguồn.

“Mã nguồn mở” (Open source) đơn giản có nghĩa là mã nguồn của phần mềm được công khai để mọi người có thể xem và chỉnh sửa. Thông thường, mã nguồn mở cho phép bất kỳ ai cũng có thể đóng góp ý tưởng và xuất bản phiên bản đã chỉnh sửa của họ để người khác có thể truy cập và tiếp tục đóng góp. Hầu hết phần mềm mã nguồn mở đều được xây dựng từ những đóng góp của nhiều lập trình viên khác nhau.

Sự khác biệt giữa phần mềm "có bản quyền" và phần mềm "mã nguồn mở"?

2. Sự khác biệt giữa phần mềm “có bản quyền” và phần mềm “mã nguồn mở”?

Sự khác biệt cơ bản giữa phần mềm bản quyền và phần mềm mã nguồn mở như sau: Phần mềm bản quyền có các đặc điểm như mã nguồn đóng, tốn chi phí, cộng đồng hỗ trợ phụ thuộc vào sự quản lý của nhà phát hành và khả năng tùy biến kém. Trong khi đó, phần mềm mã nguồn mở lại có mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí, cộng đồng hỗ trợ rộng lớn, khả năng tùy biến tốt và linh hoạt hơn so với phần mềm bản quyền.

Phần mềm “có bản quyền”:

Ưu điểm:

  • Chất lượng: Phần mềm hàng đầu trong lĩnh vực cụ thể thường có hiệu suất vượt trội và đã được kiểm tra kỹ lưỡng. Khi bạn đầu tư vào những chương trình này, bạn có thể mong đợi chúng hoạt động ổn định và cung cấp hầu hết các tính năng cần thiết cho công việc.
  • Dễ sử dụng: Hầu hết phần mềm thương mại độc quyền được thiết kế để thân thiện với người dùng. Ngay cả những người không có kiến thức lập trình vẫn có thể dễ dàng làm quen và sử dụng mà không gặp khó khăn.
  • Hỗ trợ: Các nhà sản xuất phần mềm độc quyền thường cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Điều này rất quan trọng khi gặp sự cố, vì bạn sẽ nhận được sự trợ giúp nhanh chóng và hiệu quả từ đội ngũ chuyên gia.
  • Tích hợp: Nhiều phần mềm độc quyền cho phép tích hợp tốt giữa các sản phẩm cùng nhà phát triển. Điều này giúp người dùng dễ dàng làm việc với nhiều công cụ khác nhau mà không gặp phải vấn đề tương thích. Ví dụ, Microsoft Office 365 và Microsoft Edge thường hoạt động tốt trên Windows.

Nhược điểm:

  • Chi phí: Phần mềm độc quyền hàng đầu có thể rất đắt, và giá cả có thể thay đổi tùy theo tính năng bạn cần. Bạn có thể phải trả phí cho gói dịch vụ hoặc đăng ký, cùng với chi phí gia hạn giấy phép trong tương lai.
  • Không linh hoạt: Vì chủ sở hữu phần mềm kiểm soát mã nguồn, người dùng không thể chỉnh sửa hoặc tùy biến theo ý muốn. Điều này có thể dẫn đến việc phải chờ đợi các bản cập nhật từ nhà phát triển mà không có sự đảm bảo về các tính năng cần thiết.
  • Tính khả dụng: Không phải tất cả phần mềm thương mại đều tương thích với mọi thiết bị hoặc nền tảng. Ví dụ, phần mềm chạy tốt trên Windows có thể không hoạt động trên macOS hoặc Linux, và người dùng phải chờ đợi nhà phát triển phát hành phiên bản tương thích cho nền tảng mới.

Phần mềm “mã nguồn mở”

Ưu điểm:

  • Chi phí: Hầu hết các chương trình mã nguồn mở đều miễn phí hoặc có giá thấp hơn nhiều so với phần mềm thương mại tương tự. Điều này giúp người dùng tránh được các chi phí đăng ký hoặc gia hạn giấy phép mà phần mềm độc quyền thường yêu cầu.
  • Cộng đồng: Nhiều phần mềm mã nguồn mở có cộng đồng người dùng và nhà phát triển lớn, hỗ trợ việc phát triển và sửa đổi. Cộng đồng này cũng rất hữu ích khi bạn cần trợ giúp hoặc khắc phục sự cố.
  • Tùy chỉnh: Với mã nguồn mở, người dùng có thể sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Ví dụ, WordPress cho phép tùy chỉnh cao với nhiều sửa đổi có sẵn.
  • Tính linh hoạt: Không phải tất cả phần mềm mã nguồn mở đều tương thích với mọi loại phần cứng. Một chương trình dành cho Linux có thể không có phiên bản cho Windows. Tuy nhiên, lập trình viên có thể sử dụng mã nguồn để phát triển phiên bản tương thích với nền tảng mà họ muốn.

Nhược điểm:

  • Độ khó: Phần mềm mã nguồn mở thường không thân thiện với người dùng như phần mềm thương mại. Người dùng thiếu kinh nghiệm có thể thấy khó khăn trong việc sử dụng và học hỏi, với đường cong học tập dốc hơn và ít tài nguyên hướng dẫn.
  • Hỗ trợ: Thiếu hỗ trợ kỹ thuật trả phí có thể khiến việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn. Nếu phần mềm không có cộng đồng tích cực, bạn sẽ phải tự tìm giải pháp, điều này có thể mất thời gian hơn so với việc gọi hỗ trợ cho phần mềm thương mại.

Nhìn chung, bản quyền phần mềm chủ yếu được sử dụng bởi các nhà phát triển và chủ sở hữu phần mềm độc quyền nhằm ngăn chặn việc sao chép trái phép. Chủ sở hữu bản quyền thường là người tạo ra tác phẩm hoặc doanh nghiệp đã được chuyển nhượng quyền sở hữu. Để bảo vệ quyền lợi của mình, họ sẽ đăng ký Bản quyền cho phần mềm của mình để chứng mình quyền sở hữu hợp pháp. VCD là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ đăng ký bản quyền tác giả, hỗ trợ các nhà phát triển và tác giả bảo vệ tài sản trí tuệ của mình một cách hiệu quả.

Trên đây là bài viết “Sự khác biệt giữa phần mềm “có bản quyền” và phần mềm “mã nguồn mở“?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Quyền tác giả có bảo hộ nội dung không?

Quyền tác giả là một thành phần quan trọng trong quyền sở hữu trí tuệ, và do đó, nó cũng sở hữu những đặc điểm nổi bật của lĩnh vực này. Đối tượng được bảo hộ bởi quyền tác giả là các hoạt động sáng tạo trí tuệ, thể hiện qua những tác phẩm độc đáo trong văn học, nghệ thuật và khoa học. Hơn nữa, quyền tác giả cũng có những giới hạn nhất định về không gian, thời gian và nội dung bảo hộ, nhằm đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong việc sử dụng tác phẩm.Tuy nhiên câu hỏi đặt ra là liệu quyền tác giả có bảo vệ nội dung của tác phẩm hay không. Bài viết của VCD dưới đây sẽ giúp bạn.

1. Quyền tác giả là gì?

Thuật ngữ “quyền tác giả” được diễn đạt khác nhau trong các ngôn ngữ: tiếng Anh sử dụng “copyright” (nghĩa là quyền sao chép), tiếng Pháp là “droit d’auteur” (quyền tác giả), và tiếng Đức là “Urheberrecht” (bản quyền). Sự khác biệt này phản ánh những cách tiếp cận đa dạng đối với khái niệm quyền tác giả và các chủ thể được bảo vệ. Tùy theo quan điểm, pháp luật về quyền tác giả trên thế giới được phân thành hai hệ thống: hệ thống Châu Âu lục địa (Droit Auteur – System) và hệ thống Anh – Mỹ (Copyright – System). Dù theo cách tiếp cận nào, các quốc gia đều thống nhất rằng quyền tác giả bao gồm các quyền (quyền nhân thân và quyền tài sản) của chủ thể (tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả) đối với tác phẩm của họ, được pháp luật công nhận và bảo vệ.

Theo pháp luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành, khái niệm “quyền tác giả” theo khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019) là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Trong đó, quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ mà không cần quan tâm tác phẩm đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký với cơ quan có thẩm quyền.

Như vậy, ngay khi tác phẩm được sáng tạo, ra đời và tồn tại dưới hình thức có thể nhận biết được thì quyền tác giả cũng đồng thời phát sinh luôn từ thời điểm đó. Đồng thời, đối tượng quyền tác giả bao gồm tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; đối tượng quyền liên quan đến quyền tác giả bao gồm cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa.

Quyền tác giả có bảo hộ nội dung không?

2. Quyền tác giả có bảo hộ nội dung không?

Đặc điểm của quyền tác giả:

  • Đầu tiên, đối tượng của quyền tác giả là sản phẩm của hoạt động sáng tạo tinh thần. Lĩnh vực sáng tạo này chủ yếu tập trung vào văn hóa và nghệ thuật, nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần và nâng cao kiến thức về các lĩnh vực này. Tác phẩm, với tư cách là đối tượng của quyền tác giả, thường phản ánh tư tưởng, tình cảm, phong cách và nhân sinh quan của người sáng tác, chứa đựng những nội dung tinh thần nhất định.
  • Thứ hai, quyền tác giả được xác lập tự động. Điều này có nghĩa là quyền tác giả phát sinh mà không cần bất kỳ thủ tục hay thể thức nào. Khi một tác phẩm được định hình và có thể nhận biết, tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả sẽ tự động có quyền đối với tác phẩm đó, và những quyền này được pháp luật ghi nhận và bảo vệ mà không cần phải đăng ký. Tuy nhiên, việc bảo hộ sẽ không áp dụng khi tác phẩm chỉ tồn tại trong ý tưởng của người sáng tạo.
  • Cuối cùng, quyền tác giả chỉ bảo hộ hình thức thể hiện của tác phẩm, không bảo vệ ý tưởng sáng tạo.

Một trong những đặc điểm quan trọng của quyền tác giả là chỉ bảo hộ hình thức thể hiện của tác phẩm, không bảo vệ nội dung bên trong. Các tác phẩm sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học chỉ có giá trị khi công chúng có thể tiếp cận chúng. Do đó, quyền tác giả chỉ được pháp luật bảo vệ khi tác phẩm được thể hiện qua một hình thức cụ thể để có thể nhận biết và xác định.

Hoạt động sáng tạo thường cần đến các nguồn chất liệu như ý tưởng, thông tin, và những nguồn này có thể coi là tài sản chung của xã hội. Mọi người đều có quyền khai thác chúng một cách tự do, vì vậy chúng không nằm trong phạm vi bảo hộ quyền tác giả. Từ những nguồn chất liệu chung này, tác giả sử dụng các công cụ như ngôn ngữ, âm thanh, hình ảnh, và màu sắc, đồng thời bổ sung tư tưởng và tình cảm cá nhân để tạo ra tác phẩm.

Mặc dù ý tưởng và chủ đề sáng tác có thể trùng lặp, hình thức thể hiện của mỗi tác giả thì không thể giống hệt nhau, vì quá trình sáng tạo phụ thuộc vào cách mà tác giả sử dụng những chất liệu và công cụ của mình.

 Dựa vào những phân tích trên có thể thấy rằng pháp luật chỉ bảo hộ quyền tác giả đối với hình thức thể hiện, mà không bảo vệ chủ đề hay nội dung trong tác phẩm.

Trên đây là bài viết “Quyền tác giả có bảo hộ nội dung không?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Hình ảnh cá nhân có được bảo hộ bản quyền không?

Dưới góc độ pháp lý, nhiều người thường nhầm lẫn về việc liệu hình ảnh cá nhân có được bảo hộ bản quyền theo Luật Sở hữu trí tuệ tại Việt Nam hay không. Sự nhầm lẫn này phần lớn xuất phát từ việc không phân biệt rõ giữa quyền nhân thân và quyền sở hữu trí tuệ. Vậy, hình ảnh cá nhân có được bảo hộ bản quyền không? Hãy theo dõi bài viết của VCD dưới đây.

1. Quy định của pháp luật về tác phẩm được bảo hộ bản quyền?

Bản quyền hay còn gọi là quyền tác giả là quyền pháp lý bảo vệ các tác phẩm sáng tạo của con người trong lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và khoa học. Các tác phẩm được bảo hộ bao gồm các tác phẩm văn học như sách, thơ, truyện, các tác phẩm nghệ thuật, tác phẩm âm nhạc, logo, tác phẩm khoa học, chương trình máy tính,… Quyền tác giả đảm bảo rằng người sáng tạo ra tác phẩm có quyền kiểm soát, quản lý, sở hữu việc sử dụng, phân phối,.. tác phẩm và được hưởng lợi từ thành quả lao động trí óc của mình.

Theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành tại Điều 18 quy định: quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền nhân thân bao gồm các quyền gắn liền với cá nhân tác giả liên quan đến danh dự, uy tín của tác giả và không thể chuyển nhượng được. Trong khi đó quyền tài sản là những quyền có thể chuyển nhượng được cho phép tác giả khai thác giá trị kinh tế từ tác phẩm của chính mình như: sao chép, phân phối, quyền làm tác phẩm phái sinh,… Quyền tài sản có thể chuyển nhượng hoặc thừa kế đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác lợi ích kinh tế của tác phẩm.

Do vậy có thể thấy rằng quyền tác giả chỉ áp dụng đối với những tác phẩm sáng tạo có tính nguyên bản và thuộc một trong các loại hình theo quy định của Luật sở hữu trí tuệ. Do đó, Luật sở hữu trí tuệ chỉ bảo vệ các tác phẩm thể hiện sự sáng tạo cá nhân, có giái trị nghệ thuật, khoa học, văn học nhất định. Những sáng tạo này phải được thể hiện dưới dạng hình thức vật chất nhất định.

Hình ảnh cá nhân có được bảo hộ bản quyền không?

2. Hình ảnh cá nhân có được bảo hộ bản quyền không?

Hình ảnh cá nhân không phải là tác phẩm sáng tạo có tính nghệ thuật hay khoa học như các tác phẩm thuộc loại hình được bảo hộ theo quy định của Luật sở hữu trí tuệ hiện hành. Một tấm chân dung hay hình ảnh đời thường của cá nhân không được coi là sản phẩm có tính nguyên bản, độc đáo và không mang tính nghệ thuật theo nghĩa mà Luật Sở hữu trí tuệ yêu cầu để bảo hộ.

Hình ảnh cá nhân chủ yếu liên quan đến quyền nhân thân và quyền riêng tư của cá nhân, không liên quan đến quá trình sáng tạo hay thương mại hóa. Tuy nhiên cần lưu ý rằng quyền nhân thân ở đây không phải quyền nhân thân thuộc quyền tác giả.

Trong khi đó các tác phẩm được bato hộ thường nhằm mục đích thương mại khai thác giá trị kinh tế hoặc bảo vệ quyền lợi của tác giả, hình ảnh cá nhân chủ yếu được bảo vệ đảm bảo cá nhân đó có quyền kiểm soát cách mà hình ảnh của mình được sử dụng.

Điều 32 của Bộ luật Dân sự năm 2015 (số 91/2015/QH13) quy định rõ về quyền của cá nhân đối với hình ảnh của chính mình. Cụ thể, cá nhân có toàn quyền đối với hình ảnh của bản thân; mọi bên muốn sử dụng hình ảnh này đều phải có sự đồng ý của người đó. Đặc biệt, nếu hình ảnh được sử dụng cho mục đích thương mại, bên sử dụng phải trả thù lao cho chủ sở hữu hình ảnh, trừ khi có thỏa thuận khác.

Quy định này nhằm bảo vệ quyền nhân thân của mỗi cá nhân, đảm bảo rằng hình ảnh của họ không bị lạm dụng hay sử dụng sai mục đích, gây tổn hại đến danh dự và uy tín. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi lạm dụng, như việc sử dụng hình ảnh cho mục đích thương mại mà không có sự cho phép, hoặc xuyên tạc, bóp méo hình ảnh để ảnh hưởng đến cá nhân.

Khi việc sử dụng hình ảnh vi phạm quy định pháp luật, cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án can thiệp, yêu cầu thu hồi, tiêu hủy hoặc chấm dứt việc sử dụng hình ảnh, cũng như bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.

Hình ảnh cá nhân không chỉ là quyền nhân thân mà còn là một trong những dữ liệu cá nhân cơ bản được bảo vệ bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Đặc biệt, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ tháng 7 năm 2023, đã xác định hình ảnh cá nhân là một loại dữ liệu được bảo hộ.

Trong khi Luật Sở hữu trí tuệ bảo vệ các tác phẩm sáng tạo, cho phép tác giả khai thác thương mại và hưởng lợi ích kinh tế từ sản phẩm trí tuệ của họ, quyền đối với hình ảnh cá nhân lại tập trung vào việc bảo vệ quyền nhân thân, sự riêng tư và phẩm giá của cá nhân. Mục tiêu không phải là khai thác giá trị thương mại từ hình ảnh, mà là bảo vệ quyền tự quyết của cá nhân về cách thức sử dụng hình ảnh của mình, ngăn chặn lạm dụng có thể gây tổn hại đến danh dự hay uy tín.

Do đó, quyền đối với hình ảnh cá nhân thường bị nhầm lẫn với quyền nhân thân trong bản quyền hay quyền tác giả, nhưng thực tế, mặc dù có nhiều điểm tương đồng, hai khái niệm này vẫn có những khác biệt quan trọng không thể đồng nhất.

Thực tế, hình ảnh cá nhân không được bảo hộ bởi bản quyền, vì bản quyền chỉ áp dụng cho các tác phẩm sáng tạo mang tính nghệ thuật, văn học và khoa học. Thay vào đó, hình ảnh cá nhân được bảo vệ theo các quy định của Bộ luật Dân sự và các bộ luật liên quan, nhằm đảm bảo quyền nhân thân và bảo vệ sự riêng tư của cá nhân. Quy định này giúp ngăn chặn việc lạm dụng hình ảnh cá nhân và bảo vệ danh dự, uy tín của từng cá nhân trong xã hội.

Trên đây là bài viết “Hình ảnh cá nhân có được bảo hộ bản quyền không?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Có cần phải đăng ký bản quyền cho tác phẩm thơ không?

Ngày nay, thơ đã trở thành một hình thức nghệ thuật quen thuộc, gần gũi với mọi người. Không ai trải qua quá trình giáo dục mà không ít nhất một lần nghe qua những câu thơ, bởi thơ chính là ngôn ngữ của tâm hồn, thể hiện sự sáng tạo và cảm xúc sâu sắc của con người. Có thể khẳng định rằng, sự tồn tại của thơ gắn liền với ngôn ngữ; khi có ngôn ngữ, thì cũng có thơ ca. Chính vì lý do đó, việc bảo hộ quyền tác giả đối với các tập thơ là vô cùng cần thiết. Bài viết của VCD dưới đây sẽ giúp bạn.

1. Tác phẩm thơ là gì?

Theo wikipedia Thơ, hay còn gọi là thi ca, là một hình thức nghệ thuật văn học mang tính vần điệu, ngắn gọn và súc tích. Đặc điểm nổi bật của thơ là khả năng cô đọng ý tưởng, gây xúc động mạnh mẽ cho người đọc chỉ trong chốc lát. Một bài thơ không chỉ đơn thuần là sự kết hợp của từ ngữ, mà còn là âm hưởng và nhịp điệu, tạo nên một không gian cảm xúc độc đáo.

Thơ thường được sử dụng để biểu đạt những cảm xúc trữ tình, phản ánh những trải nghiệm sống động trước cảnh đẹp thiên nhiên hay những thảm cảnh đau thương. Sự kết nối giữa cảm xúc con người và hoàn cảnh xung quanh là nguồn cảm hứng vô tận cho người sáng tác.

Để tạo ra những tác phẩm thơ hay, người làm thơ cần có khả năng quan sát tinh tế, tổng hợp và liên tưởng nhanh chóng giữa hình ảnh hiện tại và những gì đã trải qua. Chính sự chắt lọc, tinh khiết trong ngôn từ giúp thơ trở thành một hình thức nghệ thuật sâu sắc, mang lại trải nghiệm phong phú cho người đọc.

Theo Luật Sở hữu trí tuệ, tác phẩm thơ được xác định là một dạng tác phẩm văn học thuộc quyền tác giả. Tác phẩm này bao gồm các sáng tác có hình thức thể hiện bằng văn bản, có vần điệu và cấu trúc ngôn ngữ độc đáo. Đặc điểm nổi bật của tác phẩm thơ là tính sáng tạo, nghĩa là nó phải là sản phẩm trí tuệ độc đáo của tác giả.

Có cần phải đăng ký bản quyền cho tác phẩm thơ không?

2. Có cần phải đăng ký bản quyền cho tác phẩm thơ không?

Căn cứ theo Luật Sở hữu trí tuệ thì thơ sẽ được bảo hộ dưới loại hình là tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và tác phẩm khác được thể hiện dưới dạng chữ viết hoặc ký tự khác hoặc tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian.

Quyền tác giả đối với một tác phẩm như thơ ca được tự động bảo hộ kể từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định. Tuy việc đăng ký bản quyền là không bắt buộc, nhưng rất cần thiết nếu muốn bảo vệ quyền lợi của mình trước những rủi ro về pháp lý hoặc tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu.

Hồ sơ đăng ký bản quyền tác phẩm thơ:

  • Tờ khai đăng ký Quyền tác giả: khi nộp hồ sơ đăng ký quyền tác giả, cá nhân hoặc tổ chức cần sử dụng mẫu tờ khai đăng ký quyền tác giả. Tờ khai phải được làm bằng tiếng Việt và do chính tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả hoặc người được ủy quyền ký tên. Hồ sơ cần ghi đầy đủ thông tin về người nộp, tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, tóm tắt nội dung tác phẩm, thời gian, địa điểm, hình thức công bố, và cam kết về trách nhiệm đối với thông tin trong đơn.
  • 02 bản sao tác phẩm: Một bản để lưu tại Cục Bản quyền tác giả và một bản đóng dấu gửi trả lại cho chủ thể được cấp Giấy chứng nhận đăng ký.
  • Giấy ủy quyền: Nếu người nộp hồ sơ là người được ủy quyền.
  • Tài liệu chứng minh quyền nộp hồ sơ: Nếu người nộp thụ hưởng quyền từ người khác qua thừa kế hoặc chuyển giao.
  • Văn bản đồng ý của các đồng tác giả: Nếu tác phẩm có nhiều tác giả.
  • Văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu: Nếu quyền tác giả thuộc sở hữu chung.

Lưu ý rằng tất cả tài liệu phải được làm bằng tiếng Việt. Nếu sử dụng tiếng nước ngoài, cần dịch ra tiếng Việt và có công chứng hoặc chứng thực. Các bản sao gửi kèm hồ sơ cũng phải được công chứng hoặc chứng thực.

Lợi ích đăng ký bản quyền cho tác phẩm thơ:

  • Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả cung cấp một bằng chứng pháp lý mạnh mẽ về quyền sở hữu tác phẩm. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, giấy chứng nhận này sẽ giúp bạn khẳng định quyền lợi của mình trước tòa án hoặc các cơ quan chức năng, tạo điều kiện thuận lợi để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
  • Tác phẩm đã được đăng ký bản quyền thường có giá trị thương mại cao hơn. Khi bạn muốn chuyển nhượng quyền sử dụng, in ấn hoặc xuất bản tác phẩm, giấy chứng nhận bản quyền sẽ là một yếu tố quan trọng, giúp tăng cường sự tin tưởng từ phía các nhà đầu tư, nhà xuất bản hoặc đối tác kinh doanh. Điều này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc định giá tác phẩm một cách hợp lý.
  • Khi bạn đã có giấy chứng nhận bản quyền, bạn sẽ có cơ sở vững chắc để yêu cầu bồi thường hoặc xử lý các hành vi vi phạm quyền tác giả theo quy định pháp luật. Điều này giúp bạn bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả hơn, hạn chế rủi ro pháp lý và tạo ra một môi trường sáng tạo an toàn hơn cho tác giả.
  • Việc đăng ký bản quyền không chỉ bảo vệ tác phẩm mà còn nâng cao uy tín cá nhân của tác giả. Một tác giả có tác phẩm được đăng ký bản quyền sẽ được nhìn nhận nghiêm túc hơn trong cộng đồng sáng tạo, từ đó mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển nghề nghiệp.

Trên đây là bài viết “Có cần phải đăng ký bản quyền cho tác phẩm thơ không?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Khi bị xâm phạm quyền tác giả thì phải yêu cầu cơ quan nào xử lý?

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế tri thức, quyền tác giả ngày càng trở thành vấn đề quan trọng, ảnh hưởng đến quyền lợi của các cá nhân, tổ chức sáng tạo. Khi quyền tác giả bị xâm phạm, việc xác định cơ quan có thẩm quyền để xử lý là vô cùng cần thiết. Bài viết của VCD dưới đây sẽ giúp bạn.

1. Thế nào là hành vi xâm phạm quyền tác giả?

Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành quyền tác giả thuộc về cá nhân, tổ chức sáng tạo hoặc sở hữu tác phẩm. Quyền này phát sinh ngay khi tác phẩm ra đời và được thể hiện dưới hình thức vật chất, không phụ thuộc vào nội dung hay hình thức.

Xâm phạm quyền tác giả là việc một cá nhân, tổ chức không phải là tác giả hoặc được tác giả uỷ quyền, chuyển nhượng quyền tác giả (gọi chung là chủ thể không có quyền) thực hiện các quyền tác giả được nêu tại phần thứ nhất. Và điều này làm ảnh hưởng tiêu cực đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả hoặc chủ thể có quyền.

Hành vi xâm phạm quyền tác giả có thể hiểu là hành vi chiếm đoạt, sao chép, mạo danh tác giả, công bố, phân phối tác phẩm, sữa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm duow2si bất kỳ hình thức nào mà không có sự cho phép của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả. Các hành vi vi phạm được quy định cụ thể tại Điều 28 Luật sở hữu trí tuệ hiện hành.

Khi bị xâm phạm quyền tác giả thì phải yêu cầu cơ quan nào xử lý?

2. Khi bị xâm phạm quyền tác giả thì phải yêu cầu cơ quan nào xử lý?

Khoản 1 Điều 80 Nghị định 17/2023 quy định như sau:

Đơn yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan được nộp cho cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quy định tại Điều 200 của Luật Sở hữu trí tuệ (sau đây gọi là cơ quan xử lý hành vi xâm phạm).

Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ quy định về thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ như sau:

1. Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, các cơ quan Toà án, Thanh tra, Quản lý thị trường, Hải quan, Công an, Uỷ ban nhân dân các cấp có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

2. Việc áp dụng biện pháp dân sự, hình sự thuộc thẩm quyền của Toà án. Trong trường hợp cần thiết, Tòa án có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của pháp luật.

3. Việc áp dụng biện pháp hành chính thuộc thẩm quyền của các cơ quan Thanh tra, Công an, Quản lý thị trường, Hải quan, Uỷ ban nhân dân các cấp. Trong trường hợp cần thiết, các cơ quan này có thể áp dụng biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật.

4. Việc áp dụng biện pháp kiểm soát hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu liên quan đến sở hữu trí tuệ thuộc thẩm quyền của cơ quan hải quan.

Do đó, có thể nộp đơn yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả tại một trong những cơ quan sau: Tòa án, Thanh tra, Quản lý thị trường, Hải quan, Công an, hoặc Uỷ ban nhân dân các cấp, tùy thuộc vào mức độ xâm phạm.

Khi tiếp nhận đơn yêu cầu, nếu thấy thuộc thẩm quyền của cơ quan khác, cơ quan nhận đơn sẽ hướng dẫn người nộp thực hiện việc nộp tại cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyển đơn cho cơ quan đó trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận đơn.

Nội dung đơn yêu cầu xử lý bao gồm những nội dung cơ bản sau:

  • Ngày, tháng, năm làm đơn yêu cầu.
  • Tên, địa chỉ của tổ chức hoặc cá nhân yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm; họ tên người đại diện (nếu yêu cầu được thực hiện thông qua người đại diện).
  • Tên cơ quan nhận đơn yêu cầu.
  • Tên, địa chỉ của tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hành vi xâm phạm; tên, địa chỉ của tổ chức hoặc cá nhân bị nghi ngờ thực hiện hành vi xâm phạm trong trường hợp yêu cầu tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bị nghi ngờ xâm phạm.
  • Tên, địa chỉ của tổ chức hoặc cá nhân có quyền, lợi ích liên quan (nếu có).
  • Tên, địa chỉ của người làm chứng (nếu có).
  • Thông tin tóm tắt về quyền tác giả bị xâm phạm: loại quyền, căn cứ phát sinh quyền, tóm tắt về đối tượng quyền.
  • Thông tin tóm tắt về hành vi xâm phạm: ngày, tháng, năm và nơi xảy ra xâm phạm, mô tả vắn tắt về đối tượng quyền tác giả bị xâm phạm, hành vi xâm phạm; địa chỉ trang web, đường link đối với hành vi xâm phạm quyền tác giả trên môi trường mạng viễn thông và mạng Internet, cùng các thông tin khác (nếu có).
  • Nội dung yêu cầu áp dụng biện pháp xử lý hành vi xâm phạm.
  • Danh mục các tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn.
  • Chữ ký của người làm đơn và đóng dấu (nếu có).

Ngoài ra, kèm theo đơn yêu cầu, bạn cần phải cung cấp các tài liệu, chứng cứ theo quy định tại Điều 76 Nghị định 17/2023/NĐ-CP để chứng minh yêu cầu của mình.

Trên đây là bài viết “Khi bị xâm phạm quyền tác giả thì phải yêu cầu cơ quan nào xử lý?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Quy định về đặt tên tác phẩm khi đăng ký bản quyền tác giả?

Trong bối cảnh hiện nay, quyền đặt tên cho tác phẩm trở thành một khía cạnh thiết yếu, phản ánh sự sáng tạo và cá tính độc đáo của từng tác giả. Việc chọn lựa một tựa đề phù hợp không chỉ là một bước quan trọng trong hành trình đưa tác phẩm đến với công chúng, mà còn là cách để tác giả thể hiện thông điệp và cảm xúc của mình. Tuy nhiên, quyền này cũng cần phải tuân thủ các quy định pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi của tác giả và đảm bảo tính hợp pháp cho tác phẩm. Bài viết của VCD dưới đây sẽ giúp bạn.

1. Chủ thể có quyền đặt tên cho tác phẩm

Theo khoản 1 Điều 19 Luật sở hữu trí tuệ quy định như sau:

Điều 19. Quyền nhân thân

Quyền nhân thân bao gồm:

1. Đặt tên cho tác phẩm.

Tác giả có quyền chuyển quyền sử dụng quyền đặt tên tác phẩm cho tổ chức, cá nhân nhận chuyển giao quyền tài sản quy định tại khoản 1 Điều 20 của Luật này;

Như vậy, có hai chủ thể chính liên quan đến việc đặt tên cho tác phẩm:

  • Tác giả tác phẩm: Người sáng tạo ra tác phẩm và có quyền đặt tên cho nó.
  • Tổ chức hoặc cá nhân nhận chuyển giao quyền tài sản: Người hoặc tổ chức được tác giả chuyển nhượng quyền tài sản, bao gồm quyền đặt tên cho tác phẩm.
Quy định về đặt tên tác phẩm khi đăng ký bản quyền tác giả?

2. Yêu cầu trong việc đặt tên tác phẩm.

Đặt tên cho tác phẩm được hiểu là việc lựa chọn và xác định tên gọi cho một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc khoa học. Tên tác phẩm không chỉ giúp nhận diện và phân biệt tác phẩm với những tác phẩm khác, mà còn phản ánh nội dung, ý tưởng hoặc thông điệp mà tác giả muốn truyền tải.

Việc đặt tên cho tác phẩm là một trong những quyền nhân thân của tác giả, theo quy định tại khoản 1 Điều 19 của Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, đã được sửa đổi bổ sung vào các năm 2009, 2019, và 2022. Điều này rất quan trọng đối với tác giả cũng như các chủ thể nhận chuyển giao quyền. Tên tác phẩm giúp người khác nhận diện và ghi nhớ, đồng thời truyền tải thông điệp và xác định thương hiệu của tác giả. Mặc dù không có yêu cầu bắt buộc trong việc đặt tên, người đặt tên cần lưu ý tránh những nội dung trái với đạo đức, thuần phong mỹ tục và mê tín dị đoan.

Theo khoản 1 Điều 14 Nghị định 17/2023/NĐ-CP: “Quyền đặt tên cho tác phẩm quy định tại khoản 1 Điều 19 của Luật Sở hữu trí tuệ không áp dụng đối với tác phẩm dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Việc đặt tên cho tác phẩm không được vi phạm quy định tại khoản 2 Điều 7 của Luật Sở hữu trí tuệ và pháp luật liên quan.”

Theo đó, quyền đặt tên cho tác phẩm quy định tại khoản 1 Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 không áp dụng đối với tác phẩm dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Như vậy, tác giả có quyền đặt tên cho tác phẩm của mình, tuy nhiên quyền này không được áp dụng đối với tác phẩm dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Điều này nhằm mục đích bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm gốc. Do đó, bạn không thể tự ý thay đổi tên tác phẩm dịch của mình.

Theo khoản 3 Điều 7 của Luật sở hữu trí tuệ hiện hành quyền sở hữu trí tuệ có thể bị giới hạn trong những trường hợp như sau: “Để đảm bảo mục tiêu quốc phòng, an ninh, dân sinh và các lợi ích khác của Nhà nước, xã hội, Nhà nước có quyền cấm hoặc hạn chế chủ thể quyền sở hữu trí tuệ thực hiện quyền của mình hoặc yêu cầu họ cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng một hoặc một số quyền của mình với những điều kiện phù hợp; việc giới hạn quyền đối với sáng chế thuộc bí mật nhà nước sẽ được thực hiện theo quy định của Chính phủ.” Do đó, trong những trường hợp này, tác giả có thể bị hạn chế quyền đặt tên cho tác phẩm của mình.

Theo Khoản 1 Điều 9 của Nghị định 131/2013/NĐ-CP, mức xử phạt đối với hành vi xâm phạm quyền đứng tên, đặt tên tác phẩm là: Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi sử dụng tác phẩm mà không nêu tên thật, bút danh tác giả, tên tác phẩm, hoặc nêu không đúng thông tin này trên bản sao tác phẩm, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng.

Ngoài ra, chủ thể vi phạm còn phải thực hiện các biện pháp khắc phục, bao gồm:

  • Cải chính công khai thông tin sai lệch trên phương tiện thông tin đại chúng.
  • Sửa lại đúng tên tác giả, tên tác phẩm trên các bản sao, ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng có thông tin sai lệch.

Như vậy, mức phạt cho hành vi xâm phạm quyền đặt tên tác phẩm là từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

Với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, VCD cung cấp các dịch vụ pháp lý liên quan đến bản quyền tác giả. Chúng tôi tư vấn và giải đáp các vấn đề liên quan đến việc đặt tên cho tác phẩm, đồng thời tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong các vụ tranh chấp. VCD cam kết hỗ trợ khách hàng một cách hiệu quả và chuyên nghiệp trong mọi tình huống.

Trên đây là bài viết “Quy định về đặt tên tác phẩm khi đăng ký bản quyền tác giả?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Tác phẩm di cảo có phải là đối tượng bảo hộ quyền tác giả?

Trong bối cảnh pháp luật về sở hữu trí tuệ đang ngày càng hoàn thiện, tác phẩm di cảo đã nổi lên như một vấn đề quan trọng. Những tác phẩm được công bố lần đầu sau khi tác giả qua đời không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn đặt ra nhiều câu hỏi về quyền lợi và sự bảo vệ pháp lý. Liệu tác phẩm di cảo có được bảo hộ quyền tác giả hay không? Bài viết của VCD dưới đây sẽ giúp bạn.

1. Tác phẩm di cáo là gì?

Tại khoản 1 Điều 3 Nghị định 17/2023/NĐ-CP có định nghĩa về tác phẩm di cảo như sau:“Tác phẩm di cảo là tác phẩm được công bố lần đầu sau khi tác giả chết”.

Tác phẩm di cảo được hiểu là tác phẩm thuộc bất kỳ loại hình nào tác phẩm nào, đó có thể là tác phẩm khoa học, nghệ thuật, văn học,… Tuy nhiên, tác phẩm di cảo được công bố công khai lần đầu tiên sau khi tác giả mất, tức là từ khi tác phẩm được tạo ra và thể hiện dưới một hình thức nhất định cho đến thời điểm trước khi tác giả mất vẫn chưa được công bố lần nào, sau khi tác giả chết thì tác phẩm đó mới được công bố thông qua việc một chủ thể khác. Tác phẩm di cảo thường mang trong mình giá trị và ý nghĩa đặc biệt, phản ánh tư tưởng và phong cách của tác giả.

Tác phẩm di cảo có phải là đối tượng bảo hộ quyền tác giả?

2. Quy định của pháp luật về tác phẩm di cáo

Tác phẩm di cảo được bảo vệ dưới hình thức quyền tác giả, là quyền của cá nhân hoặc tổ chức đối với các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học mà họ đã sáng tạo hoặc sở hữu.

Tác phẩm di cảo được bảo hộ thông qua các quyền nhân thân và quyền tài sản thuộc quyền tác giả. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tác phẩm di cảo là những tác phẩm được công bố lần đầu tiên sau khi tác giả qua đời.

Các yếu tố chính mà pháp luật bảo vệ đối với tác phẩm di cảo bao gồm:

  • Tác phẩm phải thuộc lĩnh vực văn học, nghệ thuật hoặc khoa học.
  • Tác phẩm phải được sáng tạo bởi một tác giả cụ thể.
  • Tác phẩm phải được công bố lần đầu sau khi tác giả qua đời.

Căn cứ quy định tại Điều 17 Nghị định 17/2023/NĐ-CP như sau:  Thời hạn bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm di cảo thực hiện theo quy định tại Điều 27 của Luật Sở hữu trí tuệ.

Theo đó, dẫn chiếu đến Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi bởi khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009 như sau:

“Thời hạn bảo hộ quyền tác giả

1. Quyền nhân thân quy định tại các khoản 1, 2 và 4 Điều 19 của Luật này được bảo hộ vô thời hạn.

2. Quyền nhân thân quy định tại khoản 3 Điều 19 và quyền tài sản quy định tại Điều 20 của Luật này có thời hạn bảo hộ như sau:

a) Tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng, tác phẩm khuyết danh có thời hạn bảo hộ là bảy mươi lăm năm, kể từ khi tác phẩm được công bố lần đầu tiên; đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng chưa được công bố trong thời hạn hai mươi lăm năm, kể từ khi tác phẩm được định hình thì thời hạn bảo hộ là một trăm năm, kể từ khi tác phẩm được định hình; đối với tác phẩm khuyết danh, khi các thông tin về tác giả xuất hiện thì thời hạn bảo hộ được tính theo quy định tại điểm b khoản này;

b) Tác phẩm không thuộc loại hình quy định tại điểm a khoản này có thời hạn bảo hộ là suốt cuộc đời tác giả và năm mươi năm tiếp theo năm tác giả chết; trường hợp tác phẩm có đồng tác giả thì thời hạn bảo hộ chấm dứt vào năm thứ năm mươi sau năm đồng tác giả cuối cùng chết;

c) Thời hạn bảo hộ quy định tại điểm a và điểm b khoản này chấm dứt vào thời điểm 24 giờ ngày 31 tháng 12 của năm chấm dứt thời hạn bảo hộ quyền tác giả.”

Như vậy, theo quy định trên thì thời hạn bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm di cảo được xác định như sau:

  • Yếu tố được bảo hộ vô thời hạn bao gồm:
  • Tên của tác phẩm;
  • Tên thật hoặc bút danh của tác giả;
  • Sự toàn vẹn của tác phẩm;
  • Trường hợp bảo hộ có thời hạn:

Đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng:

  •  Thời hạn bảo hộ là 75 năm kể từ lần đầu tiên công bố.
  • Nếu tác phẩm chưa được công bố sau 25 năm kể từ khi được tạo ra thì thời hạn bảo hộ là 100 năm tính từ lúc tác phẩm được tạo ra.
  •  Nếu là tác phẩm khuyết danh, khi có thông tin về tác giả thì tác phẩm được bảo hộ suốt cuộc đời tác giả và thêm 50 năm kể từ khi tác giả chết.

Đối với tác phẩm khác:

  • Thời hạn bảo hộ là suốt cuộc đời tác giả và 50 năm tiếp theo năm tác giả chết;
  • Trường hợp tác phẩm có đồng tác giả thì thời hạn bảo hộ chấm dứt vào năm thứ 50 sau năm đồng tác giả cuối cùng chết.

Như vậy tác phẩm di cáo là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả.

Trên đây là bài viết “Tác phẩm di cảo có phải là đối tượng bảo hộ quyền tác giả?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,

Đăng ký bản quyền Format chương trình như thế nào?

Hiện nay, các chương trình truyền hình, các show thử thách hay các cuộc thi đang được đầu tư mạnh mẽ nhằm thu hút đông đảo khán giả. Tuy nhiên, bên cạnh việc phát triển ý tưởng format chương trình, việc đăng ký bản quyền cho kịch bản cũng rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng sao chép. Vậy theo quy định hiện hành, quy trình đăng ký bản quyền format chương trình như thế nào? Hãy theo dõi bài viết của VCD dưới đây.

1. Bản quyền format chương trình là gì?

Format chương trình hay còn gọi là kịch bản chương trình, là phương pháp tổ chức và bố trí các thành phần, nội dung, và thời gian trong một chương trình hoặc sự kiện để đạt được những mục tiêu cụ thể.

Đăng ký bản quyền là quy trình ghi nhận tác phẩm, nội dung mà bạn tạo ra với cơ quan chức năng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Khi hoàn tất việc đăng ký, bạn sẽ nhận được giấy chứng nhận từ Cục bản quyền, qua đó chứng minh bạn là chủ sở hữu hợp pháp của tác phẩm đó.

Để xây dựng một format chương trình hấp dẫn, người sáng tạo cần đầu tư nhiều công sức vào việc nghiên cứu, học hỏi và hiểu rõ tâm lý của khán giả. Do đó, format chương trình trở thành một tài sản sở hữu trí tuệ cần được bảo vệ, nhằm ngăn chặn việc người khác lợi dụng trí tuệ của tác giả để thu lợi. Đồng thời, việc bảo vệ này cũng tạo điều kiện cho tác giả khai thác lợi nhuận từ chương trình đó.

Đây là một tài liệu ghi lại chi tiết mọi yếu tố cấu thành nên chương trình, bao gồm thể loại, hình thức, nội dung, thời gian, khách mời và người dẫn chương trình. Nói cách khác, format chương trình được xem như một tác phẩm thể hiện dưới dạng chữ viết. Do đó, nó được bảo hộ quyền tác giả theo quy định tại khoản 1 Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ, trong đó nêu rõ rằng “Tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và các tác phẩm khác được thể hiện dưới dạng chữ viết hoặc chữ ký khác.”

Đăng ký bản quyền Format chương trình như thế nào?

2. Hồ sơ đăng ký bản quyền cho format chương trình

Để đăng ký bảo hộ format chương trình  cần chuẩn bị hồ sơ sau:

  • 02 bản sao format chương trình đăng ký quyền tác giả hoặc 02 bản sao định hình đối tượng đăng ký liên quan.
  • Giấy ủy quyền (trong trường hợp người nộp đơn là người được ủy quyền thay mặt tác giả).
  • Tài liệu chứng minh quyền nộp đơn (nếu người nộp đơn được quyền thừa kế, chuyển giao hoặc kế thừa quyền đó).
  • Giấy tờ đồng ý của các đồng tác giả (nếu tác phẩm có nhiều tác giả).
  • Giấy tờ đồng ý của các đồng chủ sở hữu (nếu quyền tác giả, quyền liên quan thuộc sở hữu chung)
  • Bản sao CMND hoặc CCCD hoặc hộ chiếu còn thời hạn của tác giả của tác phẩm.
  • Bản sao giấy tờ đăng ký kinh doanh của chủ sở hữu tác phẩm (nếu là pháp nhân).

Lưu ý đối với tài liệu đăng ký:

  • Các tài liệu trong hồ sơ phải được làm bằng tiếng Việt; trường hợp làm bằng tiếng nước ngoài thì phải được dịch ra tiếng Việt và có công chứng/chứng thực. Các tài liệu gửi kèm hồ sơ nếu là bản sao phải có công chứng, chứng thực.
  • Nội dung tác phẩm không được chứa các thông tin cá nhân của người khác, tổ chức khác. Các thông tin không thuộc sở hưu của mình phải lược bỏ đi hoặc phải có văn bản đồng ý cho sở dụng các thông tin đó.

Quy trình thủ tục đăng ký bản quyền cho format chương trình truyền hình bao gồm các bước sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đăng ký theo yêu cầu.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ đã chuẩn bị tại Cục Bản quyền tác giả hoặc Văn phòng đại diện của Cục.
  • Bước 3: Theo dõi tiến trình hồ sơ đăng ký và chờ kết quả.

Kể từ ngày nhận đơn, nếu hồ sơ hợp lệ, Cục Bản quyền tác giả có trách nhiệm cấp Giấy chứng nhận đăng ký bản quyền kịch bản chương trình trong thời gian từ 15 đến 30 ngày làm việc.

Nếu Cục Bản quyền từ chối cấp Giấy chứng nhận, họ sẽ thông báo bằng văn bản đến người nộp đơn.

  • Dịch vụ đăng ký bản quyền format chương trình

Trên thực tế, việc đăng ký bản quyền cho kịch bản chương trình truyền hình không hề đơn giản như nhiều người vẫn tưởng. Người đăng ký thường gặp phải một số khó khăn cơ bản, như:

  • Không xác định được loại hình bảo hộ cho tác phẩm của mình.
  • Không biết cách soạn hồ sơ và chuẩn bị các tài liệu cần thiết để chứng minh nội dung.
  • Không nắm rõ quy trình nộp hồ sơ, đặc biệt là đối với cá nhân và tổ chức có yếu tố nước ngoài.
  • Gặp khó khăn trong việc tra cứu và xử lý các vướng mắc phát sinh.

Những vấn đề này thường xuất phát từ việc thiếu chuyên môn và kinh nghiệm. Để giải quyết những khó khăn này, bạn có thể sử dụng dịch vụ đăng ký bản quyền trọn gói của VCD. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, VCD sẽ đại diện cho bạn trong việc xử lý mọi thủ tục liên quan đến đăng ký bản quyền format chương trình.

Trên đây là bài viết “Đăng ký bản quyền Format chương trình như thế nào?” mà VCD gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng bài viết này có ích với các bạn.

Trân trọng,